Chất Xám - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chất xám" thành Tiếng Anh
grey matter là bản dịch của "chất xám" thành Tiếng Anh.
chất xám noun + Thêm bản dịch Thêm chất xámTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grey matter
nouncollection of cell bodies
Không phải là chất xám mà là phần chất nhờn đã chết
It wasn't the grey matter, but it was the gooey part dead center
en.wiktionary2016 -
grey matter
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chất xám " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chất xám" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Chất Xám Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chất Xám Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẤT XÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chất Xám Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tra Từ Chất Xám - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "chất Xám" - Là Gì?
-
"Chảy Máu Chất Xám" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Brain Drain | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Chất Xám: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"chất Xám" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chất Xám Tiếng Anh Là Gì
-
Chất Xám Tiếng Anh Là Gì - Diễn Đàn Seo Việt Nam
-
Chất Xám Tiếng Anh Là Gì