Chạy Trốn - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chạy trốn" into English
flee, fly, scoot are the top translations of "chạy trốn" into English.
chạy trốn + Add translation Add chạy trốnVietnamese-English dictionary
-
flee
verbHọ không muốn cho mọi người có cơ hội thấy hoảng sợ và chạy trốn khỏi thành phố.
They don't want to give people the chance to submit to their fear and flee the city.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fly
verbHắn tìm cách chạy trốn trước khi bị phát hiện
He seeks to fly before discovery.
GlosbeMT_RnD -
scoot
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- on the run
- run for it
- skip town
- to flee
- bolt
- book
- chevy
- chivvy
- chivy
- flew
- fugitive
- lam
- lucky
- mizzle
- run
- run away
- runaway
- scuttle
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chạy trốn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chạy trốn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trốn Chạy Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
TRỐN CHẠY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẠY TRỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Glosbe - Trốn Chạy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Runaway | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
CHẠY TRỐN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Run - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Chia động Từ Run Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Chạy Trốn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cụm động Từ Với "RUN" - Anh Ngữ Athena
-
Chạy Trốn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Trốn Chạy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky