Trốn Chạy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trốn chạy
to show a clean pair of heels, to flee



Từ liên quan- trốn
- trốn ai
- trốn nợ
- trốn tù
- trốn đi
- trốn con
- trốn học
- trốn mất
- trốn mặt
- trốn nhà
- trốn chạy
- trốn lánh
- trốn lính
- trốn nắng
- trốn thuế
- trốn trại
- trốn việc
- trốn thoát
- trốn tránh
- trốn cho mau
- trốn ra trận
- trốn tránh ở
- trốn quân dịch
- trốn đi đâu nhỉ
- trốn học đi chơi
- trốn sang cam bốt
- trốn đi theo trai
- trốn tránh pháp luật
- trốn tránh trách nhiệm
- trốn vào rừng đi ăn cướp
- trốn vào rừng làm nghề ăn cướp
- trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trốn Chạy Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
TRỐN CHẠY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẠY TRỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chạy Trốn - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
-
Glosbe - Trốn Chạy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Runaway | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
CHẠY TRỐN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Run - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Chia động Từ Run Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Chạy Trốn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cụm động Từ Với "RUN" - Anh Ngữ Athena
-
Chạy Trốn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp