Chạy Vụt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chạy vụt" thành Tiếng Anh
fling, scamper, flung là các bản dịch hàng đầu của "chạy vụt" thành Tiếng Anh.
chạy vụt + Thêm bản dịch Thêm chạy vụtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fling
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
scamper
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flung
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- run like the wind
- whip
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chạy vụt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chạy vụt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chạy Vụt Qua Tiếng Anh Là Gì
-
Vụt Qua - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Chạy Vụt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẠY VỤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của "vụt Qua" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Chạy Vụt Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm
-
'chạy Vụt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"vụt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Vụt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
THOÁNG QUA - Translation In English
-
Từ Vụt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Flash - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chạy Vụt Qua Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số