CHẠY VỤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
CHẠY VỤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chạy
Ví dụ về việc sử dụng Chạy vụt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchạy windows thời gian chạychạy android chạy quanh chạy nước rút chạy xung quanh máy tính chạygiày chạychạy chương trình chạy quảng cáo HơnSử dụng với trạng từchạy marathon chạy nhiều chạy lại chạy tốt cũng chạythường chạyvẫn chạychạy chậm chạy ios chạy dọc HơnSử dụng với động từchạy trốn khỏi chạy ra khỏi bắt đầu chạytiếp tục chạychạy thử nghiệm trốn chạy khỏi chạy trốn sang cố gắng chạymuốn chạy trốn cố gắng chạy trốn Hơn
Không nghĩ ngợi, tôi chạy vụt ra.
Thế là cô gái chạy vụt ra, vừa chạy vừa rú lên.Từng chữ dịch
chạyđộng từrunfleerunningfledchạydanh từrushvụtđộng từgoflashedflewwentgoesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chạy Vụt Qua Tiếng Anh Là Gì
-
Chạy Vụt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Vụt Qua - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Chạy Vụt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "vụt Qua" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Chạy Vụt Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm
-
'chạy Vụt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"vụt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Vụt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
THOÁNG QUA - Translation In English
-
Từ Vụt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Flash - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chạy Vụt Qua Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số