Chạy Vụt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chạy vụt
run like the wind; scamper
tôi thoáng thấy tên trộm chạy vụt đi i caught sight of the thief scampering away
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chạy vụt
Run like the wind
Từ điển Việt Anh - VNE.
chạy vụt
run like the wind



Từ liên quan- chạy
- chạy bộ
- chạy lẹ
- chạy ra
- chạy rà
- chạy xa
- chạy xô
- chạy ùa
- chạy ăn
- chạy đi
- chạy ẩu
- chạy chợ
- chạy dài
- chạy gạo
- chạy gấp
- chạy gần
- chạy kịp
- chạy lui
- chạy lùi
- chạy mau
- chạy mất
- chạy nọc
- chạy qua
- chạy rảo
- chạy sau
- chạy thi
- chạy thử
- chạy tàu
- chạy tốt
- chạy tới
- chạy vào
- chạy vát
- chạy vạy
- chạy vội
- chạy vụt
- chạy đua
- chạy đều
- chạy chọt
- chạy chữa
- chạy giấy
- chạy giặc
- chạy hiệu
- chạy loạn
- chạy làng
- chạy rông
- chạy sang
- chạy tang
- chạy theo
- chạy thầy
- chạy tiếp
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chạy Vụt Qua Tiếng Anh Là Gì
-
Chạy Vụt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Vụt Qua - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CHẠY VỤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của "vụt Qua" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Chạy Vụt Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm
-
'chạy Vụt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"vụt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Vụt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
THOÁNG QUA - Translation In English
-
Từ Vụt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Flash - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chạy Vụt Qua Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số