• Check Box, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Hộp Kiểm | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "check box" thành Tiếng Việt
hộp kiểm là bản dịch của "check box" thành Tiếng Việt.
check box noun ngữ pháp(graphical user interface) An element or widget corresponding to a small square on a paper form that is either left blank or ticked; ticking the box enables the function with which it is labelled [..]
+ Thêm bản dịch Thêm check boxTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
hộp kiểm
A control that indicates whether or not an option is selected. A check mark or "x" appears in the box when the option is selected.
MicrosoftLanguagePortal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " check box " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "check box" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Checkbox Tiếng Việt Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "checkbox" - Là Gì? - Vtudien
-
CHECKBOX Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"Check Box" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Check Box Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Check Box - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Check Box - Check Box Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Checkbox - Wiktionary Tiếng Việt
-
Check Box Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English ... - MarvelVietnam
-
Top 15 Checkbox Tiếng Việt Là Gì
-
Checkbox Là Gì, Nghĩa Của Từ Checkbox | Từ điển Anh - Việt
-
'checkbox' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Checkbox Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Check Box Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Checkbox Là Gì? - Từ điển CNTT - Dictionary4it