Nghĩa Của Từ Check Box - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Toán & tin
hộp chọn
locked check box hộp chọn khóaô kiểm tra
Xây dựng
hộp kiểm soát
checked check box hộp kiểm soát bị kiểm visible check box hộp kiểm soát khả thịKỹ thuật chung
hộp kiểm tra
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Check_box »Từ điển: Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Checkbox Tiếng Việt Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "checkbox" - Là Gì? - Vtudien
-
CHECKBOX Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"Check Box" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Check Box Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
• Check Box, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Hộp Kiểm | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Check Box - Check Box Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Checkbox - Wiktionary Tiếng Việt
-
Check Box Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English ... - MarvelVietnam
-
Top 15 Checkbox Tiếng Việt Là Gì
-
Checkbox Là Gì, Nghĩa Của Từ Checkbox | Từ điển Anh - Việt
-
'checkbox' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Checkbox Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Check Box Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Checkbox Là Gì? - Từ điển CNTT - Dictionary4it