Check In - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "check in" thành Tiếng Việt
kiểm nhập, việc đăng ký là các bản dịch hàng đầu của "check in" thành Tiếng Việt.
check in verb ngữ phápTo announce or record one's arrival at a hotel, airport etc [..]
+ Thêm bản dịch Thêm check inTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kiểm nhập
To place a file or project back in a source repository. This releases the lock for editing and enables other users to view the updated file or check out the file.
MicrosoftLanguagePortal -
việc đăng ký
Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " check in " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "check in" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Check In Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
CHECK IN Là Gì? ý Nghĩa Check In Facebook, địa điểm Du Lịch?
-
Check In Là Gì? Những Khái Niệm Bạn Nên Biết Về Check In
-
Check In Là Gì? Tất Cả Những Khái Niệm Cần Biết Về Check In
-
Check In Là Gì? Trên Facebook Có Ý Nghĩa Như Thế Nào?
-
Check In Là Gì, Nghĩa Từ Check In?
-
Check In Tiếng Việt Nghĩa La Gì - Học Tốt
-
Sự Thật Về Check In Là Gì? Giải Thích A-Z Các Thuật Ngữ Liên Quan đến ...
-
Nghĩa Của "check" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Top 15 Check In Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
CHECK-IN AND CHECK-OUT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
THE CHECK-IN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Check In Và Check Out Nghĩa Là Gì? Thủ Tục Trong Khách Sạn Thế Nào?
-
Check In Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Check In Trong Câu Tiếng Anh
-
Bài 3: CHECK-IN Nghĩa Là Gì? - YouTube