CHEESE CAKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHEESE CAKE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tʃiːz keik]cheese cake
Ví dụ về việc sử dụng Cheese cake trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Cheese cake in freezer.".
Holstein cheese cake with sea buckthorn casting.Cheese cake trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tarta de queso
- Người pháp - gâteau au fromage
- Người đan mạch - ostekage
- Tiếng đức - käsekuchen
- Thụy điển - ostkaka
- Na uy - ostekake
- Hà lan - kaastaart
- Tiếng ả rập - كعكة الجبن
- Hàn quốc - 치즈 케이크
- Tiếng nhật - チーズケーキ
- Ukraina - сирний пиріг
- Người hy lạp - κέικ τυριού
- Người hungary - sajttorta
- Tiếng slovak - tvarohový koláč
- Người ăn chay trường - сирене торта
- Thái - ชีสเค้ก
- Đánh bóng - sernik
- Bồ đào nha - bolo de queijo
- Người ý - torta di formaggio
- Tiếng croatia - kolač od sira
- Tiếng indonesia - kue keju
- Tiếng do thái - עוגת גבינה
- Tiếng rumani - tort de brânză
- Tiếng nga - сырный торт
Từng chữ dịch
cheesephô maipho mátpho maicheesedanh từcheesephomaicakedanh từbánhcakeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cheesecake Tiếng Việt Là Gì
-
Bánh Pho Mát – Wikipedia Tiếng Việt
-
CHEESECAKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
CHEESECAKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cheesecake - Ebook Y Học - Y Khoa
-
CHEESECAKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Cheesecake Tiếng Việt Là Gì
-
• Cheesecake, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Cheesecake Là Gì? Khác Gì Với Mousse Và Các Cách Làm Cheesecake ...
-
Cheesecake Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "cheesecake" - Là Gì?
-
Tìm Hiểu Thêm Về Các Kiểu Cheesecake ở Các Nước
-
'cheesecake' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
"Cheesecake" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore