Từ điển Anh Việt "cheesecake" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"cheesecake" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cheesecake
cheesecake- danh từ
- bánh kem phó mát
- ảnh phụ nữ đẹp dùng trong quảng cáo
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cheesecake
Từ điển WordNet
- made with sweetened cream cheese and eggs and cream baked in a crumb crust
- a photograph of an attractive woman in minimal attire
n.
English Idioms Dictionary
naked flesh, bare skin The dancer provided lots of cheesecake - lots of bare leg.Từ khóa » Cheesecake Tiếng Việt Là Gì
-
Bánh Pho Mát – Wikipedia Tiếng Việt
-
CHEESECAKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
CHEESECAKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
CHEESE CAKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cheesecake - Ebook Y Học - Y Khoa
-
CHEESECAKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Cheesecake Tiếng Việt Là Gì
-
• Cheesecake, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Cheesecake Là Gì? Khác Gì Với Mousse Và Các Cách Làm Cheesecake ...
-
Cheesecake Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tìm Hiểu Thêm Về Các Kiểu Cheesecake ở Các Nước
-
'cheesecake' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
"Cheesecake" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore