Chen Chúc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chen chúc
* đtừ
to hustle; push one another, or each other; elbow (one another); jostle
cũng chen lấn
chen chúc giữa đám đông to hustle in the midst of a press
cỏ cây mọc chen chúc the vegetation grew in a hustle
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chen chúc
* verb
To hustle
chen chúc giữa đám đông: to hustle in the midst of a press
cỏ cây mọc chen chúc: the vegetation grew in a hustle
Từ điển Việt Anh - VNE.
chen chúc
to be crowded, pushed together; to make one’s way, elbow through, jostle



Từ liên quan- chen
- chen lấn
- chen vai
- chen chân
- chen chúc
- chen hàng
- chen nhau
- chen ngang
- chen vai với
- chen vào giữa
- chen vào sách
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chen Chúc Có Nghĩa Là Gì
-
Chen Chúc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chen Chúc - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chen Chúc" - Là Gì?
-
Chen Chúc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chen Chúc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chen Chúc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chen Chúc
-
'chen Chúc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chen Chúc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của "sự Chen Chúc" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Chen Chúc | Vietnamese Translation
-
1)Tìm Từ Gần Nghĩa Và Trái Nghĩa Với Từ "chen Chúc" 2)Đặt ... - Hoc24
-
Chen Chúc, Vật Vã, Thiếu Vé Tàu Xe: Vì đâu đến Hẹn Lại Lên?