Chi Li Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chi li" thành Tiếng Anh
hard, minute, particular là các bản dịch hàng đầu của "chi li" thành Tiếng Anh.
chi li + Thêm bản dịch Thêm chi liTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hard
adjective noun adverbCuốn sổ chứa những vụ làm ăn chi li. Nghĩa là, những hoạt động phi pháp của tất cả những người tôi từng làm ăn.
The ledgers contain hard financials, i.e., illegal activity of everyone I've ever done business with.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
minute
adjective verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
particular
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chi li " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chi li" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Toán Chi Li Tiếng Anh
-
Chi Li Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Người Hay Tính Toán Chi Li Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Chi Li Bằng Tiếng Anh
-
Người Tính Toán Chi Li Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Bắp
-
"người Tính Toán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TÍNH TOÁN CHI PHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Tính Toán - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
TÍNH TOÁN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Trung "tính Toán Chi Li" - Là Gì?