Từ điển Việt Trung "tính Toán Chi Li" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"tính toán chi li" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tính toán chi li

斤斤
tính toán chi li; so đo từng tý.
斤斤計較。
không cần phải tính toán chi li đến hình thức bên ngoài, nên chú trọng đến thực chất vấn đề.
不要斤斤於表面形式, 應該注重實際問題。 精打細算
爭多論少; 斤斤計較。
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tính Toán Chi Li Tiếng Anh