Chỉ Số IP Là Gì? Số IP44/45/54/66/67 Có ý Nghĩa Gì? - Haledco
Có thể bạn quan tâm
Chỉ số IP là một tiêu chuẩn rất được quan tâm khi chọn mua bất kỳ sản phẩm điện tử và công nghệ nào. IP được xem như thước đo đánh giá mức độ bảo vệ của thiết bị trước các tác động từ môi trường bên ngoài. Hãy cùng HALEDCO tìm hiểu kỹ hơn về tiêu chuẩn IP chống nước và tổng hợp chuẩn các loại IP hiện nay.
Mục lục
- 1. IP viết tắt của từ gì?
- 2. Cấu trúc chỉ số IP
- 3. Ý nghĩa của từng chỉ số của IP3.1. Chữ số đầu tiên - Khả năng chống bụi3.2. Chữ số thứ 2 - Khả năng chống nước
- 4. Chỉ số IP của đèn là gì? Ý nghĩa của IP chống nước
- 5. Tổng hợp full tiêu chuẩn IP chống nước phổ biến nhất5.1. Tiêu chuẩn chống nước IP205.2. Tiêu chuẩn chống nước IP455.3. Tiêu chuẩn chống nước IP535.4. Tiêu chuẩn bảo vệ IP545.5. Tiêu chuẩn chống nước IP555.6. Tiêu chuẩn bảo vệ IP565.7. Tiêu chuẩn chống nước IP645.8. Tiêu chuẩn chống nước IP655.9. Tiêu chuẩn chống nước IP675.10. Tiêu chuẩn chống nước IP685.11. Tiêu chuẩn chống nước IP69K - cấp cao nhất
- 6. Giải đáp thắc mắc về cấp bảo vệ IP chống nước6.1. Chỉ số IP chống nước có quan trọng không?6.2 Làm sao để kiểm tra chỉ số IP chống nước của một thiết bị?6.3. IP68 có nghĩa là gì?6.4. Thiết bị nào cần chỉ số IP cao?6.5. Bảng tiêu chuẩn IP chống nước cho các thiết bị điện tử là gì?6.6. Cách yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số IP là gì?
Xem thêm
Ẩn bớt
1. IP viết tắt của từ gì?
IP viết tắt của "Ingress Protection" là hệ thống phân loại quốc tế dùng để đánh giá mức độ bảo vệ của thiết bị trước tác động từ môi trường bên ngoài, cụ thể là chống bụi và chống nước.
Chỉ số IP càng cao thì khả năng bảo vệ của thiết bị càng tốt, giúp hạn chế hư hỏng và nâng cao độ an toàn khi sử dụng. Thông qua chỉ số IP, người dùng có thể biết được thiết bị được bảo vệ ở mức độ nào. Từ đó lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.
Tiêu chuẩn IP do Ủy bạn Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) ban hành trong tiêu chuẩn IEC 60529. Nhờ sự tham gia của IEC, chỉ số IP được áp dụng thống nhất trên phạm vi toàn cầu, tạo nên một ngôn ngữ chung để nhà sản xuất và người tiêu dùng cùng hiểu.
2. Cấu trúc chỉ số IP

Chỉ số IP được xem như thang đo khả năng chống nước, chống bụi bẩn của một thiết bị. Cấu trúc chỉ số IP thể hiện theo dạng tiêu chuẩn là “IP” và đi kèm 2 chữ số, trong đó mỗi chữ số mang một ý nghĩa riêng biệt.
- Chữ số đầu: Thể hiện khả năng chống bụi và vật thể rắn. Chữ số này thường nằm trong khoảng từ 0-6, từ không có khả năng bảo vệ đến chống bụi hoàn toàn.
- Chữ số thứ hai: Thể hiện khả năng chống nước với thang đo từ 0-8. Phản ánh ứng độ chống chịu được nước nhỏ giọt, tia nước, nước phun mạnh, hoặc thậm chí ngâm trong nước.
Một số ví dụ phổ biến có thể kể đến như: IP54, IP65, IP66, IP68. Người dùng dễ dàng nhận biết mức độ bảo vệ của thiết bị thông qua mã IP được in trên sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật.
3. Ý nghĩa của từng chỉ số của IP
Như đã nói ở trên cấu trúc của mã IP bao gồm IP + 2 chữ số. Trong một số trường hợp, mã IP có thể xuất hiện ký tự X thay cho một trong hai chữ số, ví dụ như IPX5 hoặc IP6X. Ký tự X cho biết thiết bị chưa được thử nghiệm hoặc không công bố khả năng bảo vệ ở tiêu chí tương ứng.
Cùng tìm hiểu ý nghĩa từng chỉ số trong tiêu chuẩn IP chống nước.
3.1. Chữ số đầu tiên - Khả năng chống bụi
Chỉ số thứ nhất thể hiện mức độ bảo vệ đối với các tác động của vật thể rắn. Cụ thể:
| Ký tự | Ý nghĩa |
| IP0X | Không có khả năng chống bụi, thường không có khả năng bảo vệ gì đặc biệt. |
| IP1X | Bảo vệ khỏi các vật thể có đường kính lớn hơn 50mm |
| IP2X | Bảo vệ khỏi các vật thể có đường kính lớn hơn 12mm |
| IP3X | Bảo vệ khỏi các vật thể có đường kính lớn hơn 2.5mm |
| IP4X | Bảo vệ khỏi các vật thể có kích thước nhỏ có đường kính lớn hơn 1mm |
| IP5X | Không bảo vệ hoàn toàn nhưng lượng bụi xâm nhập không ảnh hưởng đến sự hoạt động của thiết bị |
| IP6X | Bảo vệ hoàn toàn trước sự xâm nhập của bụi, cho dù môi trường cực kỳ nhiều bụi |
3.2. Chữ số thứ 2 - Khả năng chống nước
Chữ số thứ 2 sẽ thể hiện khả năng chống nước xâm nhập vào thiết bị (bắt đầu từ 1 - 8):
| Chỉ số | Ý nghĩa |
| IPX0 | Không có khả năng chống nước. |
| IPX1 | Chống được nước nhỏ giọt thẳng đứng từ trên cao ≤ 10 phút |
| IPX2 | Chống được nước phun theo góc dưới 15 độ từ phương thẳng đứng |
| IPX3 | Chống được nước phun dạng sương theo góc dưới 60 độ từ phương thẳng đứng như dạng mưa phùn nhẹ. |
| IPX4 | Bảo vệ các thiết bị trong các môi trường có nước bắn từ các hướng và có khả năng chịu đựng nước trên bề mặt thiết bị |
| IPX5 | Chống tia nước áp lực thấp, phù hợp với điều kiện mưa to, tia phun công suất cao. |
| IPX6 | Chống được nước phun từ các hướng và có khả năng chịu đựng nước xịt với áp lực cao |
| IPX7 | Có khả năng chống ngâm nước trong thời gian ngắn (tối đa 30 phút ở độ sâu 15cm đến 1m tùy thuộc vào từng sản phẩm) |
| IPX8 | Có khả năng chịu đựng nước ngâm trong thời gian lâu hơn, với độ sâu lớn hơn 1 mét |
4. Chỉ số IP của đèn là gì? Ý nghĩa của IP chống nước
Chỉ số IP của đèn là thông số kỹ thuật cho biết mức độ bảo vệ trước sự xâm nhập của nước và bụi bẩn. Chỉ số IP của đèn dùng để xác định đèn có phù hợp cho môi trường ẩm ướt, ngoài trời hay không.

Gợi ý chỉ số IP phù hợp theo từng môi trường sử dụng:
- IP20 - IP38: Đèn dùng trong nhà không tiếp xúc với nước, nơi có ít bụi bẩn.
- IP44 - IP54: Có thể tiếp xúc với hơi ẩm, nước bắn nhẹ như khu vực nhà tắm, hành lang, ban công, hiên nhà, khu vực có mái che chắn.
- IP65–IP66: Dùng ngoài trời, chịu được mưa nhỏ đến mưa lớn.
- IP67–IP68: Dùng trong môi trường ngoài trời dễ có nước ngập, đèn hồ bơi, đài phun nước.
Tham khảo thêm:
IP68: bảo vệ tối đa – ngâm trong nước sâu lâu dài. Thường ứng dụng phổ biến trong dòng đèn LED dưới nước.
IP65: chống bụi hoàn toàn, chống tia nước mạnh từ mọi hướng. Ứng dụng phổ biến trong bóng đèn led đường phố, đèn pha,…
IP44: chống nước nhẹ và bụi có kích thước trung bình. Ứng dụng trong các loại đèn chống bụi, chống thấm trong nhà.
IP40: Thiết bị có khả năng chống bụi, không có khả năng chống nước. Ứng dụng trong các dòng đèn trong nhà như: đèn LED rọi ray, đèn âm trần,..
5. Tổng hợp full tiêu chuẩn IP chống nước phổ biến nhất
| Chuẩn IP | Chống Bụi | Chống Nước | Ứng dụng/Ý nghĩa |
| IP20 | Không chống bụi | Không chống nước | Thiết bị điện trong nhà, môi trường khô ráo |
| IP45 | Chống bụi hạn chế | Chịu được tia nước nhẹ từ mọi hướng | Đèn trong nhà tắm, khu vực ẩm ướt nhưng không tiếp xúc trực tiếp với nước |
| IP53 | Chống bụi hạn chế | Chịu được nước phun nhẹ ở góc đến 60° | Thiết bị trong nhà, chịu mưa nhẹ |
| IP54 | Chống bụi hạn chế | Chịu được nước bắn tóe từ mọi hướng | Thiết bị ngoài trời, dụng cụ cầm tay |
| IP55 | Chống bụi hạn chế | Chịu được tia nước áp lực thấp từ mọi hướng | Thiết bị công nghiệp, ngoài trời |
| IP56 | Chống bụi hạn chế | Chịu được tia nước mạnh từ mọi hướng | Thiết bị sân vườn, máy rửa áp lực thấp |
| IP64 | Chống bụi hoàn toàn | Chịu được nước bắn từ mọi hướng | Camera ngoài trời, thiết bị công nghiệp |
| IP65 | Chống bụi hoàn toàn | Chịu được tia nước áp lực thấp từ mọi hướng | Đèn LED ngoài trời, vỏ hộp thiết bị điện |
| IP67 | Chống bụi hoàn toàn | Ngâm nước ngắn hạn (tối đa 1m trong 30 phút) | Điện thoại, đồng hồ thông minh, loa bluetooth |
| IP68 | Chống bụi hoàn toàn | Ngâm nước lâu dài (sâu hơn 1m, tùy NSX) | Smartphone cao cấp, thiết bị điện cao cấp |
| IP69K | Chống bụi hoàn toàn | Chịu được nước phun áp lực & nhiệt độ rất cao | Thiết bị công nghiệp, xe chuyên dụng, nhà máy thực phẩm |
5.1. Tiêu chuẩn chống nước IP20
IP20 là cấp độ chống nước - chống bụi thấp nhất trong hệ thống tiêu chuẩn IP hiện nay. Thiết bị có dán nhãn IP20 (chống bụi cấp 2) có khả năng ngăn chặn vật rắn có kích thước lớn hơn 12,5 mm. Tuy nhiên, IP20 không có khả năng chống nước, do đó chỉ phù hợp sử dụng trong môi trường khô ráo, trong nhà.
5.2. Tiêu chuẩn chống nước IP45
Thiết bị đạt tiêu chuẩn IP45 có thể tránh được bụi lớn hơn 1mm (cấp chống bụi 4) xâm nhập. Đồng thời chịu được nước phun áp suất thấp từ mọi hướng như mưa, vòi xịt nhẹ,... (cấp chống nước 5).
5.3. Tiêu chuẩn chống nước IP53
Thiết bị IP53 có khả năng chịu được lượng nước xối thẳng trực tiếp với góc 60 độ (lượng nhỏ). Tuy nhiên cần lưu ý với cấp độ bảo vệ này, sản phẩm không được ngâm trực tiếp dưới nước mà chỉ có khả năng bảo vệ khỏi mưa nhỏ, nước nhỏ.
5.4. Tiêu chuẩn bảo vệ IP54
Các dòng thiết bị đạt số IP54 không nên ngâm hoàn toàn trong nước hay tiếp xúc lâu ở môi trường ẩm ướt. Nó không hoàn toàn ngăn kín bụi 100%, nhưng có khả năng tránh tích tụ bụi bẩn.
5.5. Tiêu chuẩn chống nước IP55
Các dòng sản phẩm dán nhãn tiêu chuẩn chống nước IP55 có khả năng bảo vệ khỏi hơi ẩm ở mức hạn chế. Đủ để không làm ảnh hưởng đến hoạt động trước vòi phun áp lực thấp đến trung bình từ mọi hướng. Có thể dùng ngoài trời hay trong môi trường công nghiệp.
5.6. Tiêu chuẩn bảo vệ IP56
Cấp bảo vệ IP56 này đạt khả năng chống bụi giống với IP55, nhưng khả năng chống nước tốt hơn. Nó chịu được áp lực nước từ mọi hướng bắn, hoạt động ổn định ngay cả khi mưa lớn hay vệ sinh.
5.7. Tiêu chuẩn chống nước IP64
IP64 là tiêu chuẩn cho phép thiết bị chống bụi hoàn toàn, ngăn chặn mọi hạt bụi xâm nhập vào bên trong. Đồng thời, thiết bị đạt chuẩn này có thể chịu được nước bắn từ mọi hướng mà không bị ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động.
Nhờ khả năng bảo vệ kép, IP64 thường được ứng dụng cho các thiết bị ngoài trời, camera an ninh và máy móc công nghiệp, giúp đảm bảo độ bền và sự ổn định trong môi trường có độ ẩm và bụi cao.
5.8. Tiêu chuẩn chống nước IP65
Với thông số IP65, thiết bị chống được hoàn toàn bụi bẩn. Về khả năng chống nước, thiết bị có thể bảo vệ các linh kiện bên trong an toàn khi áp suất từ tia nước dưới độ sâu 1.5m (khoảng 30 phút).
5.9. Tiêu chuẩn chống nước IP67
Được thiết kế để chiếu sáng chức năng ở cả trong nhà và ngoài trời. Có thể lắp đặt được tại các môi trường khắc nghiệt như: dễ bắt cháy, độ ẩm cao, nguy cơ ngập nước thường xuyên,...
Một trong những dòng đèn được sử dụng phổ biến là đèn pha led IP67, lắp ở gốc cây, lối đi cho cả những khu vực dễ ngập úng.
5.10. Tiêu chuẩn chống nước IP68
Các thiết bị đạt cấp bảo vệ IP68 chủ yếu sẽ được dùng để chiếu sáng dưới nước hoặc các khu vực thường xuyên ngập sâu. Ví dụ như đèn bể bơi, đèn chiếu dưới nước, đèn cắm cỏ,...
5.11. Tiêu chuẩn chống nước IP69K - cấp cao nhất
IP69K được xem là chỉ số IP chống nước cao nhất hiện nay. Thiết bị sẽ bảo vệ an toàn khỏi bụi bẩn và nước phun áp lực mạnh nhừ nhiều hướng. Thiết bị này thường được áp dụng ở ngành y tế, công nghiệp nặng, môi trường vệ sinh bằng nước nóng,…
6. Giải đáp thắc mắc về cấp bảo vệ IP chống nước
6.1. Chỉ số IP chống nước có quan trọng không?
Rất quan trọng! Chỉ số IP giúp bạn biết được thiết bị có khả năng chống nước, bụi bẩn đến mức nào. Đặc biệt khi sử dụng thiết bị ở môi trường ẩm ướt, nhiều bụi hoặc các hoạt động ngoài trời, chỉ số IP cao sẽ giúp bảo vệ thiết bị của bạn tốt hơn.
6.2 Làm sao để kiểm tra chỉ số IP chống nước của một thiết bị?
Bạn có thể tìm thông tin về chỉ số IP trên:
- Hộp đựng sản phẩm: Thông thường, nhà sản xuất sẽ in trực tiếp chỉ số IP lên hộp.
- Sách hướng dẫn sử dụng: Trong sách hướng dẫn, phần thông số kỹ thuật sẽ có thông tin về chỉ số IP.
- Trang web của nhà sản xuất: Bạn có thể tìm kiếm thông tin chi tiết về sản phẩm trên trang web chính thức của hãng.
- Trên thân máy: Một số thiết bị có in trực tiếp chỉ số IP trên thân máy, thường ở mặt sau hoặc bên trong ngăn chứa pin.
6.3. IP68 có nghĩa là gì?
Câu trả lời: IP68 là một trong những chỉ số IP cao nhất.
- Số 6: Cho biết thiết bị được bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi.
- Số 8: Cho biết thiết bị có thể chịu được khi bị ngâm hoàn toàn trong nước ở độ sâu nhất định và trong thời gian nhất định (thường được nhà sản xuất quy định cụ thể).
6.4. Thiết bị nào cần chỉ số IP cao?
- Câu trả lời: Các thiết bị thường cần chỉ số IP cao bao gồm:
- Điện thoại thông minh: Đặc biệt là các dòng điện thoại chống nước, dành cho người thích hoạt động ngoài trời.
- Đồng hồ thông minh: Các mẫu đồng hồ thể thao, đồng hồ lặn.
- Máy ảnh: Các dòng máy ảnh dưới nước, máy ảnh thể thao mạo hiểm.
- Loa Bluetooth: Các dòng loa ngoài trời, loa dùng cho phòng tắm.
Các thiết bị gia dụng: Như máy hút bụi, máy rửa xe,... khi được sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
6.5. Bảng tiêu chuẩn IP chống nước cho các thiết bị điện tử là gì?
| Loại thiết bị | Bảng chỉ số IP tiêu chuẩn | Mức độ bảo vệ | Ví dụ |
| Điện thoại di động | IP54 - IP68 | Chống bụi bẩn xâm nhập có hại và chống tia nước bắn từ mọi hướng (IP54); Chống bụi hoàn toàn và chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút (IP68) | iPhone 13 Pro Max (IP68), Samsung Galaxy S22 Ultra (IP68) |
| Máy tính bảng | IP54 - IP68 | Chống bụi bẩn xâm nhập có hại và chống tia nước bắn từ mọi hướng (IP54); Chống bụi hoàn toàn và chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút (IP68) | iPad Pro (IPX4), Samsung Galaxy Tab S8 Ultra (IP68) |
| Laptop | IP40 - IP54 | Chống bụi bẩn xâm nhập có hại (IP40); Chống bụi bẩn xâm nhập có hại và chống tia nước bắn từ mọi hướng (IP54) | Dell XPS 13 Plus (IP40), Lenovo ThinkPad X1 Carbon (IP53) |
| Đồng hồ thông minh | IP67 - IP68 | Chống bụi hoàn toàn và chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút (IP67); Chống bụi hoàn toàn và chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút (IP68) | Apple Watch Series 7 (IP67), Samsung Galaxy Watch 4 Classic (IP68) |
| Tai nghe Bluetooth | IPX4 - IPX7 | Chống tia nước bắn từ mọi hướng (IPX4); Chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút (IPX7) | Sony WF-1000XM4 (IPX4), Apple AirPods Pro (IPX4) |
| Loa Bluetooth | IPX4 - IPX7 | Chống tia nước bắn từ mọi hướng (IPX4); Chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút (IPX7) | JBL Charge 5 (IPX7), Sony SRS-XB43 (IPX7) |
| Máy ảnh | IPX4 - IPX8 | Chống tia nước bắn từ mọi hướng (IPX4); Chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 10 mét trong 2 giờ (IPX8) | Fujifilm X-T30 II (IPX4), Olympus OM-D E-M5 Mark III (IPX1) |
6.6. Cách yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số IP là gì?
- Chất liệu vỏ thiết bị: Các vật liệu như kim loại, nhựa cứng, cao su và silicone thường có khả năng chống bụi bẩn và nước tốt hơn so với các vật liệu như vải, da và giấy.
- Cấu tạo gioăng và ron chống thấm: Gioăng và ron chống thấm được sử dụng để bịt kín các khe hở và mối nối giữa các bộ phận của thiết bị, ngăn chặn bụi bẩn và nước xâm nhập.
- Quy trình lắp ráp và sản xuất thiết bị ảnh hưởng đến độ khít của các bộ phận và hiệu quả hoạt động của gioăng và ron chống thấm.
- Điều kiện sử dụng thiết bị: Theo thời gian, gioăng và ron chống thấm có thể bị lão hóa và mất khả năng chống thấm
IP chống nước là yếu tố cực kỳ quan trọng khi lựa chọn đèn chiếu sáng, thiết bị điện hoặc đồ dùng ngoài trời. Việc hiểu rõ chỉ số IP là gì, tiêu chuẩn IP là gì, hay cấp bảo vệ IP cụ thể sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác, tiết kiệm chi phí bảo trì, và quan trọng hơn – đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Hãy luôn kiểm tra kỹ bảng tiêu chuẩn IP trước khi chọn mua sản phẩm. Nhớ rằng, một thiết bị có chỉ số IP cao sẽ đồng nghĩa với khả năng bảo vệ tốt hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, khắc nghiệt.
Tham khảo thêm:
- Độ hoàn màu là gì
- LED là gì? Chức năng của bóng đèn LED
- Quang thông là gì? Giải đáp 99+ câu hỏi về quang thông
- Lumen là gì? Ansi lumen là gì? 2 chỉ số bắt buộc phải biết khi mua đèn LED
Từ khóa » Chỉ Số Ip Của đèn Là Gì
-
CHỈ SỐ IP LÀ GÌ? CÁCH XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ IP CỦA ĐÈN - MPE
-
Chỉ Số IP Là Gì? 19 Thông Tin Quan Trọng Nhất Về Tiêu Chuẩn Chống ...
-
Chỉ Số IP Là Gì? Bảng Xếp Loại Tiêu Chuẩn IP Trong Hệ Thống âm Thanh
-
Chỉ Số IP Là Gì? - NVC Lighting Việt Nam - Tư Vấn Kỹ Thuật
-
Ý Nghĩa Của Chỉ Số Cấp Bảo Vệ IP Là Gì? - Đèn LED
-
Chỉ Số Ip Là Gì? Tìm Hiểu Các Tiêu Chuẩn Ip Của Đèn Led
-
Chỉ Số IP Của Đèn LED Có Ý Nghĩa Gì?
-
Tìm Hiểu Về Chỉ Số IP Chống Bụi/chống Nước - GivaSolar
-
Chỉ Số IP Của Đèn Là Gì? Ý Nghĩa Chỉ Số IP - Daxinco
-
Chỉ Số IP Là Gì – Tư Vấn Kỹ Thuật - Hoàng Phát Lighting
-
Chỉ Số Ip Là Gì? Tiêu Chuẩn IP65 IP66 IP67 - NC Lighting
-
Ý Nghĩa Của Chỉ Số IP đèn Led Là Gì? - Fawookidi
-
Chỉ Số IP Là Gì? Ý Nghĩa Của Chỉ Số IP Trong đời Sống
-
Chỉ Số IP Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Xác định Chỉ Số IP đèn LED