Chỉ Số IP Là Gì? Số IP44/45/54/66/67 Có ý Nghĩa Gì? - Haledco
Có thể bạn quan tâm
Chỉ số IP chống nước là yêu cầu cần phải có của rất nhiều sản phẩm đang được sử dụng trong cuộc sống. Mục đích của tiêu chuẩn này là nhằm bảo vệ sản phẩm, đảm bảo tuổi thọ đạt độ bền lâu khi tiếp xúc với môi trường bụi bẩn - nước mưa. Theo đó, tiêu chuẩn IP càng cao, khả năng chống bụi chống nước của sản phẩm càng hoàn hảo.
Mục lục
- 1. Cấp bảo vệ IP chống nước là gì?
- 2. Tiêu chuẩn IP là gì?
- 3. Bảng tiêu chuẩn IP phổ biến hiện nay3.1 Bảng tiêu chuẩn IP - chữ số đầu tiên sau IP3.2 Bảng tiêu chuẩn IP - chữ số thứ hai sau IP
- 4. Chỉ số IP của đèn là gì? Ý nghĩa tiêu chuẩn IP
- 5. Bảng 11 tiêu chuẩn IP chống nước 2026 đầy đủ5.1 Tiêu chuẩn IP20 chống nước5.2 Tiêu chuẩn IP45 chống nước5.3 Tiêu chuẩn IP53 chống nước5.4 Tiêu chuẩn IP54 chống nước5.5 Tiêu chuẩn IP55 chống nước5.6 Tiêu chuẩn IP56 chống nước5.7 Tiêu chuẩn IP64 kháng nước5.8 Tiêu chuẩn IP65 chống nước5.9 Tiêu chuẩn IP67 chống nước5.10 Tiêu chuẩn IP68 chống nước5.11 Tiêu chuẩn chống nước IP69K - cấp cao nhất
- 6. TOP 3 mẫu đèn LED đạt chuẩn IP chống nước HALEDCO6.1 Đèn pha LED HLFL chuẩn IP chống nước6.2 Đèn đường LED HLS IP66 lắp ngoài trời6.3 Đèn âm đất HLUG - âm sàn chống nước
- 7. Lưu ý khi sử dụng đèn LED đạt IP chống nước7.1 Lựa chọn cấp IP phù hợp với môi trường lắp đặt7.2 Lắp đúng kỹ thuật7.3 Không tự ý tháo rời kết cấu chống nước của đèn
- 8. Giải đáp câu hỏi thường gặp8.1 Chỉ số IP chống nước có quan trọng không?8.2 Làm sao để kiểm tra chỉ số IP chống nước của một thiết bị?8.3 IP68 có nghĩa là gì?8.4 Thiết bị nào cần chỉ số IP cao?8.5 Bảng tiêu chuẩn IP chống nước cho các thiết bị điện tử là gì?8.6 Cách yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số IP là gì?
Xem thêm
Ẩn bớt
1. Cấp bảo vệ IP chống nước là gì?
Cấp bảo vệ IP (Ingress Protection) là hệ thống phân loại mức độ bảo vệ của vỏ thiết bị điện, điện tử trước sự xâm nhập của bụi, vật thể rắn và nước từ môi trường bên ngoài. Hệ thống này được quy định theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60529 và tiêu chuẩn tương đương tại Việt Nam TCVN 4255:2008.
Đây là hệ thống đánh giá được áp dụng phổ biến cho các thiết bị điện, đèn LED< thiết bị ngoài trời và thiết bị công nghiệp. Thông thường, cấp bảo vệ IP được biểu thị dưới dạng ký hiệu gồm chữ “IP” và hai chữ số đi kèm, ví dụ: IP20, IP44, IP54, IP65, IP66, IP67, IP68… Trong một số trường hợp, mã IP có thể xuất hiện thêm ký tự bổ sung phía sau để mô tả điều kiện thử nghiệm hoặc mức bảo vệ đặc biệt.
Ý nghĩa cấu trúc mã IP:
- IP (Ingress Protection): Ký hiệu thể hiện khả năng chống xâm nhập từ môi trường bên ngoài.
- Chữ số thứ nhất: Biểu thị mức độ chống bụi và vật thể rắn xâm nhập vào thiết bị.
- Chữ số thứ hai: Biểu thị mức độ chống nước hoặc chất lỏng.
- Ký tự bổ sung (nếu có): Mô tả điều kiện thử nghiệm hoặc đặc tính bảo vệ bổ sung theo quy định tiêu chuẩn.

2. Tiêu chuẩn IP là gì?
Chỉ số IP là thông số quan trọng dùng để xác định mức độ chống bụi và chống nước của thiết bị theo tiêu chuẩn phân loại IP. Trong thực tế, các thuật ngữ như chỉ số IP, cấp bảo vệ IP hoặc chuẩn IP thường được sử dụng với cùng ý nghĩa để mô tả khả năng bảo vệ của thiết bị.
Cấu trúc của chỉ số IP gồm hai chữ số chính và đôi khi có thêm ký tự phụ phía sau nhằm thể hiện rõ mức độ bảo vệ đạt được. Trong đó:
- Chữ số đầu tiên: Xác định khả năng ngăn bụi và vật thể rắn xâm nhập vào bên trong thiết bị.
- Chữ số thứ hai: Xác định khả năng chống nước hoặc chất lỏng từ môi trường bên ngoài.
Hai chữ số này được tiêu chuẩn hóa theo quy định quốc tế, giúp người dùng và kỹ thuật viên dễ dàng đánh giá mức độ an toàn và lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.

3. Bảng tiêu chuẩn IP phổ biến hiện nay
Như đã nói ở trên cấu trúc của mã IP bao gồm IP + 2 chữ số. Trong một số trường hợp, mã IP có thể xuất hiện ký tự X thay cho một trong hai chữ số, ví dụ như IPX5 hoặc IP6X. Ký tự X cho biết thiết bị chưa được thử nghiệm hoặc không công bố khả năng bảo vệ ở tiêu chí tương ứng.
Cùng tìm hiểu ý nghĩa từng chỉ số trong tiêu chuẩn IP chống nước.
3.1 Bảng tiêu chuẩn IP - chữ số đầu tiên sau IP
Chứ số đầu tiên sau IP thể hiện khả năng chống nước xâm nhập vào thiết bị (bắt đầu từ 1-8):
| Chỉ số | Ý nghĩa |
| IPX0 | Không có khả năng chống nước. |
| IPX1 | Chống được nước nhỏ giọt thẳng đứng từ trên cao ≤ 10 phút |
| IPX2 | Chống được nước phun theo góc dưới 15 độ từ phương thẳng đứng |
| IPX3 | Chống được nước phun dạng sương theo góc dưới 60 độ từ phương thẳng đứng như dạng mưa phùn nhẹ. |
| IPX4 | Bảo vệ các thiết bị trong các môi trường có nước bắn từ các hướng và có khả năng chịu đựng nước trên bề mặt thiết bị |
| IPX5 | Chống tia nước áp lực thấp, phù hợp với điều kiện mưa to, tia phun công suất cao. |
| IPX6 | Chống được nước phun từ các hướng và có khả năng chịu đựng nước xịt với áp lực cao |
| IPX7 | Có khả năng chống ngâm nước trong thời gian ngắn (tối đa 30 phút ở độ sâu 15cm đến 1m tùy thuộc vào từng sản phẩm) |
| IPX8 | Có khả năng chịu đựng nước ngâm trong thời gian lâu hơn, với độ sâu lớn hơn 1 mét |
3.2 Bảng tiêu chuẩn IP - chữ số thứ hai sau IP
Chỉ số thứ 2 sau IP thể hiện mức độ bảo vệ đối với các tác động của vật thể rắn. Cụ thể:
| Ký tự | Ý nghĩa |
| IP0X | Không có khả năng chống bụi, thường không có khả năng bảo vệ gì đặc biệt. |
| IP1X | Bảo vệ khỏi các vật thể có đường kính lớn hơn 50mm |
| IP2X | Bảo vệ khỏi các vật thể có đường kính lớn hơn 12mm |
| IP3X | Bảo vệ khỏi các vật thể có đường kính lớn hơn 2.5mm |
| IP4X | Bảo vệ khỏi các vật thể có kích thước nhỏ có đường kính lớn hơn 1mm |
| IP5X | Không bảo vệ hoàn toàn nhưng lượng bụi xâm nhập không ảnh hưởng đến sự hoạt động của thiết bị |
| IP6X | Bảo vệ hoàn toàn trước sự xâm nhập của bụi, cho dù môi trường cực kỳ nhiều bụi |
4. Chỉ số IP của đèn là gì? Ý nghĩa tiêu chuẩn IP
Chỉ số IP của đèn là thông số kỹ thuật cho biết mức độ bảo vệ trước sự xâm nhập của nước và bụi bẩn. Chỉ số IP của đèn dùng để xác định đèn có phù hợp cho môi trường ẩm ướt, ngoài trời hay không.

Gợi ý chỉ số IP phù hợp theo từng môi trường sử dụng:
- IP20 - IP38: Đèn dùng trong nhà không tiếp xúc với nước, nơi có ít bụi bẩn.
- IP44 - IP54: Có thể tiếp xúc với hơi ẩm, nước bắn nhẹ như khu vực nhà tắm, hành lang, ban công, hiên nhà, khu vực có mái che chắn.
- IP65–IP66: Dùng ngoài trời, chịu được mưa nhỏ đến mưa lớn.
- IP67–IP68: Dùng trong môi trường ngoài trời dễ có nước ngập, đèn hồ bơi, đài phun nước.
Tham khảo thêm:
IP68: bảo vệ tối đa – ngâm trong nước sâu lâu dài. Thường ứng dụng phổ biến trong dòng đèn LED dưới nước.
IP65: chống bụi hoàn toàn, chống tia nước mạnh từ mọi hướng. Ứng dụng phổ biến trong bóng đèn led đường phố, đèn pha,…
IP44: chống nước nhẹ và bụi có kích thước trung bình. Ứng dụng trong các loại đèn chống bụi, chống thấm trong nhà.
IP40: Thiết bị có khả năng chống bụi, không có khả năng chống nước. Ứng dụng trong các dòng đèn trong nhà như: đèn LED rọi ray, đèn âm trần,..
5. Bảng 11 tiêu chuẩn IP chống nước 2026 đầy đủ
Hệ thống phân loại cấp bảo vệ IP được quy định trong tiêu chuẩn IEC 60529. Riêng mức IP69K được bổ sung trong tiêu chuẩn ISO 20653 dành cho thiết bị làm việc trong môi trường công nghiệp.
Dưới đây là ý nghĩa bảng tiêu chuẩn IP của các cấp IP phổ biến:
| Chuẩn IP | Chống Bụi | Chống Nước | Ứng dụng/Ý nghĩa |
| IP20 | Không chống bụi | Không chống nước | Thiết bị điện trong nhà, môi trường khô ráo |
| IP45 | Chống bụi hạn chế | Chịu được tia nước nhẹ từ mọi hướng | Đèn trong nhà tắm, khu vực ẩm ướt nhưng không tiếp xúc trực tiếp với nước |
| IP53 | Chống bụi hạn chế | Chịu được nước phun nhẹ ở góc đến 60° | Thiết bị trong nhà, chịu mưa nhẹ |
| IP54 | Chống bụi hạn chế | Chịu được nước bắn tóe từ mọi hướng | Thiết bị ngoài trời, dụng cụ cầm tay |
| IP55 | Chống bụi hạn chế | Chịu được tia nước áp lực thấp từ mọi hướng | Thiết bị công nghiệp, ngoài trời |
| IP56 | Chống bụi hạn chế | Chịu được tia nước mạnh từ mọi hướng | Thiết bị sân vườn, máy rửa áp lực thấp |
| IP64 | Chống bụi hoàn toàn | Chịu được nước bắn từ mọi hướng | Camera ngoài trời, thiết bị công nghiệp |
| IP65 | Chống bụi hoàn toàn | Chịu được tia nước áp lực thấp từ mọi hướng | Đèn LED ngoài trời, vỏ hộp thiết bị điện |
| IP67 | Chống bụi hoàn toàn | Ngâm nước ngắn hạn (tối đa 1m trong 30 phút) | Điện thoại, đồng hồ thông minh, loa bluetooth |
| IP68 | Chống bụi hoàn toàn | Ngâm nước lâu dài (sâu hơn 1m, tùy NSX) | Smartphone cao cấp, thiết bị điện cao cấp |
| IP69K | Chống bụi hoàn toàn | Chịu được nước phun áp lực & nhiệt độ rất cao | Thiết bị công nghiệp, xe chuyên dụng, nhà máy thực phẩm |
5.1 Tiêu chuẩn IP20 chống nước
Thiết bị đạt chuẩn IP20 chỉ có khả năng bảo vệ cơ bản trước vật thể rắn có kích thước lớn hơn 12,5 mm (tương đương ngón tay người). Cấp bảo vệ này không có khả năng chống nước và không ngăn bụi mịn xâm nhập.
IP20 thường được sử dụng cho thiết bị điện trong nhà như đèn trang trí, thiết bị dân dụng hoặc tủ điện lắp đặt trong môi trường khô ráo.
5.2 Tiêu chuẩn IP45 chống nước
IP45 cung cấp khả năng chống bụi mức trung bình, ngăn được vật rắn có kích thước lớn hơn 1 mm xâm nhập vào thiết bị. Đồng thời, thiết bị có thể chịu được nước phun áp suất thấp từ mọi hướng theo quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn.
Cấp bảo vệ này thường được ứng dụng trong các thiết bị điện lắp đặt bán ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm trung bình.
5.3 Tiêu chuẩn IP53 chống nước
Thiết bị đạt IP53 có khả năng hạn chế bụi xâm nhập ở mức cho phép và chịu được nước phun với góc nghiêng tối đa 60°. Tuy nhiên, thiết bị không được thiết kế để chịu tia nước trực tiếp hoặc ngâm trong nước.
IP53 thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử hoặc thiết bị chiếu sáng lắp đặt dưới mái che hoặc khu vực có nguy cơ tiếp xúc nước nhẹ.
5.4 Tiêu chuẩn IP54 chống nước
IP54 cung cấp khả năng chống bụi ở mức hạn chế, giúp giảm thiểu sự tích tụ bụi bên trong thiết bị nhưng không hoàn toàn kín bụi. Đồng thời, thiết bị có thể chịu được nước bắn từ mọi hướng mà không ảnh hưởng đến hoạt động.
Cấp bảo vệ này thường được ứng dụng cho thiết bị điện công nghiệp nhẹ, đèn chiếu sáng trong nhà xưởng hoặc khu vực ngoài trời có mái che.
5.5 Tiêu chuẩn IP55 chống nước
Thiết bị đạt IP55 có khả năng ngăn bụi xâm nhập ở mức không gây ảnh hưởng đến vận hành. Đồng thời, thiết bị chịu được tia nước áp lực thấp đến trung bình từ mọi hướng theo tiêu chuẩn thử nghiệm IEC 60529.
IP55 thường được sử dụng cho thiết bị ngoài trời, thiết bị công nghiệp hoặc hệ thống chiếu sáng lắp đặt trong môi trường ẩm và bụi.
5.6 Tiêu chuẩn IP56 chống nước
IP56 có khả năng chống bụi tương đương IP55 nhưng tăng cường khả năng chống nước. Thiết bị có thể chịu được tia nước áp lực cao hoặc sóng nước mạnh từ nhiều hướng khác nhau.
Cấp bảo vệ này phù hợp với môi trường ngoài trời khắc nghiệt, khu vực mưa lớn hoặc thiết bị cần vệ sinh bằng vòi nước áp lực cao.
5.7 Tiêu chuẩn IP64 kháng nước
Thiết bị đạt IP64 được bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi xâm nhập và có khả năng chống nước bắn từ mọi hướng. Mức bảo vệ này đảm bảo thiết bị duy trì hoạt động ổn định trong môi trường nhiều bụi và độ ẩm cao.
IP64 thường được sử dụng cho camera an ninh, thiết bị giám sát ngoài trời và hệ thống chiếu sáng dân dụng.
5.8 Tiêu chuẩn IP65 chống nước
IP65 là cấp bảo vệ phổ biến trong thiết bị chiếu sáng ngoài trời. Thiết bị được bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi và có khả năng chịu tia nước áp lực thấp từ mọi hướng. Thử nghiệm tiêu chuẩn thường sử dụng vòi phun đường kính 6,3 mm với áp lực xác định.
IP65 phù hợp cho đèn pha LED, đèn đường, thiết bị chiếu sáng công trình và thiết bị lắp đặt ngoài trời.
5.9 Tiêu chuẩn IP67 chống nước
Thiết bị đạt IP67 được bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi và có khả năng chịu ngâm nước tạm thời. Theo tiêu chuẩn IEC 60529, thiết bị phải hoạt động bình thường sau khi ngâm trong nước ở độ sâu tối đa 1 mét trong thời gian tối đa 30 phút.
IP67 thường được ứng dụng trong thiết bị chiếu sáng cảnh quan, đèn âm đất, đèn pha led IP67, thiết bị ngoài trời có nguy cơ ngập nước.
5.10 Tiêu chuẩn IP68 chống nước
IP68 là cấp bảo vệ cho phép thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện ngâm nước liên tục ở độ sâu lớn hơn 1 mét. Thông số cụ thể về độ sâu và thời gian ngâm sẽ do nhà sản xuất quy định.
Cấp bảo vệ này thường được sử dụng cho đèn bể bơi, thiết bị chiếu sáng dưới nước và thiết bị hoạt động trong môi trường ngập nước thường xuyên.
5.11 Tiêu chuẩn chống nước IP69K - cấp cao nhất
IP69K là cấp bảo vệ cao nhất trong hệ thống phân loại IP dành cho thiết bị hoạt động trong môi trường đặc biệt khắc nghiệt. Theo tiêu chuẩn ISO 20653, thiết bị phải chịu được tia nước áp lực rất cao (80 – 100 bar), nhiệt độ nước lên đến 80°C và phun từ nhiều góc độ.
IP69K thường được áp dụng trong ngành thực phẩm, y tế, sản xuất công nghiệp nặng và các hệ thống cần vệ sinh bằng nước nóng áp lực cao.
6. TOP 3 mẫu đèn LED đạt chuẩn IP chống nước HALEDCO
HALEDCO cung cấp nhiều dòng đèn LED đạt chuẩn chống nước theo tiêu chuẩn IP quốc tế, đáp ứng đa dạng nhu cầu chiếu sáng ngoài trời, công trình và cảnh quan. Dưới đây là 3 dòng sản phẩm tiêu biểu có độ bền cao, hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
6.1 Đèn pha LED HLFL chuẩn IP chống nước
Đèn pha LED HLFL là dòng đèn chiếu sáng công suất lớn được thiết kế chuyên dụng cho khu vực ngoài trời như sân thể thao, bãi đỗ xe, nhà xưởng hoặc công trình công cộng. Sản phẩm đạt chuẩn bảo vệ IP65 – IP66 tùy model, đảm bảo chống bụi hoàn toàn và chống nước hiệu quả trong điều kiện mưa lớn.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:
- Vỏ đèn làm từ hợp kim nhôm đúc áp lực cao giúp tản nhiệt nhanh và chống oxy hóa.
- Kính cường lực chịu va đập, hạn chế ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.
- Hệ thống gioăng cao su silicon giúp tăng khả năng chống nước và chống bụi.
- Sử dụng chip LED hiệu suất cao giúp tiết kiệm điện năng và duy trì quang thông ổn định.
Dòng đèn này phù hợp lắp đặt tại các khu vực cần cường độ chiếu sáng mạnh và hoạt động liên tục ngoài trời.

6.2 Đèn đường LED HLS IP66 lắp ngoài trời
Đèn đường LED HLS được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống chiếu sáng giao thông và chiếu sáng đô thị. Sản phẩm đạt chuẩn IP66, cho phép chống bụi hoàn toàn và chịu được tia nước áp lực mạnh từ mọi hướng.
Ưu điểm kỹ thuật:
- Thiết kế thân đèn tối ưu khí động học giúp giảm tích tụ bụi bẩn và tăng hiệu quả tản nhiệt.
- Bộ nguồn chất lượng cao giúp đèn vận hành ổn định trong điều kiện điện áp dao động.
- Góc chiếu sáng được tính toán theo tiêu chuẩn chiếu sáng đường bộ, giúp phân bố ánh sáng đồng đều và hạn chế chói lóa.
- Tuổi thọ cao, phù hợp với hệ thống chiếu sáng hoạt động liên tục ngoài trời.
Đèn HLS thường được sử dụng cho đường giao thông, khu đô thị, khu công nghiệp và bãi đỗ xe ngoài trời.

6.3 Đèn âm đất HLUG - âm sàn chống nước
Đèn âm đất HLUG là dòng đèn chiếu sáng trang trí và chiếu sáng cảnh quan được thiết kế lắp đặt âm sàn, âm nền hoặc khu vực sân vườn. Sản phẩm thường đạt chuẩn IP67 – IP68, cho phép hoạt động ổn định trong môi trường có độ ẩm cao hoặc khu vực dễ ngập nước.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Thân đèn sử dụng inox hoặc hợp kim nhôm chống ăn mòn, phù hợp môi trường ngoài trời.
- Kính cường lực chịu tải trọng cao, thích hợp lắp đặt tại khu vực có phương tiện di chuyển.
- Hệ thống chống nước đa lớp giúp thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện ngập nước tạm thời.
- Thiết kế góc chiếu linh hoạt, phù hợp chiếu sáng cây xanh, lối đi hoặc kiến trúc cảnh quan.
Dòng đèn này thường được sử dụng tại công viên, khu nghỉ dưỡng, quảng trường, sân vườn hoặc khu vực trang trí kiến trúc ngoài trời.

7. Lưu ý khi sử dụng đèn LED đạt IP chống nước
Đèn LED đạt chuẩn IP chống nước giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền và hiệu suất chiếu sáng lâu dài, người dùng cần lưu ý một số yếu tố kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và sử dụng.
7.1 Lựa chọn cấp IP phù hợp với môi trường lắp đặt
Không phải cấp IP càng cao thì càng phù hợp cho mọi ứng dụng. Nếu chọn sai cấp bảo vệ IP chống nước có thể làm giảm tuổi thọ thiết bị hoặc gây lãng phí chi phí đầu tư:
- IP54 – IP55: Phù hợp khu vực có mái che hoặc môi trường ngoài trời ít chịu tác động trực tiếp từ mưa.
- IP65 – IP66: Phù hợp lắp đặt ngoài trời, sân thể thao, công trình chiếu sáng công cộng.
- IP67 – IP68: Phù hợp khu vực có nguy cơ ngập nước hoặc lắp đặt dưới nước.
7.2 Lắp đúng kỹ thuật
Khả năng chống nước của đèn không chỉ phụ thuộc vào thiết kế sản phẩm mà còn phụ thuộc vào quy trình lắp đặt.
Một số lưu ý quan trọng:
- Siết chặt các điểm nối, đầu cáp và hộp đấu điện.
- Sử dụng dây dẫn, đầu nối và phụ kiện đạt chuẩn chống nước.
- Tránh để dây điện hoặc đầu nối tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc khu vực dễ đọng nước.
- Đảm bảo hệ thống tiếp địa và an toàn điện khi lắp đặt ngoài trời.
7.3 Không tự ý tháo rời kết cấu chống nước của đèn
Hệ thống gioăng, keo chống nước và cấu trúc vỏ đèn được thiết kế để đảm bảo độ kín khít theo tiêu chuẩn IP. Việc tự ý tháo lắp hoặc thay đổi kết cấu có thể làm giảm khả năng chống nước và gây hư hỏng linh kiện bên trong.
Nếu cần bảo trì hoặc thay thế linh kiện, nên thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc kỹ thuật viên chuyên môn.
Lời khuyên của chuyên gia
Đối với hệ thống chiếu sáng ngoài trời, đặc biệt là sân thể thao, công trình công cộng hoặc khu vực có độ ẩm cao, nên ưu tiên lựa chọn đèn đạt chuẩn từ IP65 trở lên để đảm bảo an toàn điện và độ bền lâu dài.
8. Giải đáp câu hỏi thường gặp
8.1 Chỉ số IP chống nước có quan trọng không?
Rất quan trọng! Chỉ số IP giúp bạn biết được thiết bị có khả năng chống nước, bụi bẩn đến mức nào. Đặc biệt khi sử dụng thiết bị ở môi trường ẩm ướt, nhiều bụi hoặc các hoạt động ngoài trời, chỉ số IP cao sẽ giúp bảo vệ thiết bị của bạn tốt hơn.
8.2 Làm sao để kiểm tra chỉ số IP chống nước của một thiết bị?
Bạn có thể tìm thông tin về chỉ số IP trên:
- Hộp đựng sản phẩm: Thông thường, nhà sản xuất sẽ in trực tiếp chỉ số IP lên hộp.
- Sách hướng dẫn sử dụng: Trong sách hướng dẫn, phần thông số kỹ thuật sẽ có thông tin về chỉ số IP.
- Trang web của nhà sản xuất: Bạn có thể tìm kiếm thông tin chi tiết về sản phẩm trên trang web chính thức của hãng.
- Trên thân máy: Một số thiết bị có in trực tiếp chỉ số IP trên thân máy, thường ở mặt sau hoặc bên trong ngăn chứa pin.
8.3 IP68 có nghĩa là gì?
Câu trả lời: IP68 là một trong những chỉ số IP cao nhất.
- Số 6: Cho biết thiết bị được bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi.
- Số 8: Cho biết thiết bị có thể chịu được khi bị ngâm hoàn toàn trong nước ở độ sâu nhất định và trong thời gian nhất định (thường được nhà sản xuất quy định cụ thể).
8.4 Thiết bị nào cần chỉ số IP cao?
- Câu trả lời: Các thiết bị thường cần chỉ số IP cao bao gồm:
- Điện thoại thông minh: Đặc biệt là các dòng điện thoại chống nước, dành cho người thích hoạt động ngoài trời.
- Đồng hồ thông minh: Các mẫu đồng hồ thể thao, đồng hồ lặn.
- Máy ảnh: Các dòng máy ảnh dưới nước, máy ảnh thể thao mạo hiểm.
- Loa Bluetooth: Các dòng loa ngoài trời, loa dùng cho phòng tắm.
Các thiết bị gia dụng: Như máy hút bụi, máy rửa xe,... khi được sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
8.5 Bảng tiêu chuẩn IP chống nước cho các thiết bị điện tử là gì?
| Loại thiết bị | Bảng chỉ số IP tiêu chuẩn | Mức độ bảo vệ | Ví dụ |
| Điện thoại di động | IP54 - IP68 | Chống bụi bẩn xâm nhập có hại và chống tia nước bắn từ mọi hướng (IP54); Chống bụi hoàn toàn và chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút (IP68) | iPhone 13 Pro Max (IP68), Samsung Galaxy S22 Ultra (IP68) |
| Máy tính bảng | IP54 - IP68 | Chống bụi bẩn xâm nhập có hại và chống tia nước bắn từ mọi hướng (IP54); Chống bụi hoàn toàn và chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút (IP68) | iPad Pro (IPX4), Samsung Galaxy Tab S8 Ultra (IP68) |
| Laptop | IP40 - IP54 | Chống bụi bẩn xâm nhập có hại (IP40); Chống bụi bẩn xâm nhập có hại và chống tia nước bắn từ mọi hướng (IP54) | Dell XPS 13 Plus (IP40), Lenovo ThinkPad X1 Carbon (IP53) |
| Đồng hồ thông minh | IP67 - IP68 | Chống bụi hoàn toàn và chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút (IP67); Chống bụi hoàn toàn và chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút (IP68) | Apple Watch Series 7 (IP67), Samsung Galaxy Watch 4 Classic (IP68) |
| Tai nghe Bluetooth | IPX4 - IPX7 | Chống tia nước bắn từ mọi hướng (IPX4); Chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút (IPX7) | Sony WF-1000XM4 (IPX4), Apple AirPods Pro (IPX4) |
| Loa Bluetooth | IPX4 - IPX7 | Chống tia nước bắn từ mọi hướng (IPX4); Chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút (IPX7) | JBL Charge 5 (IPX7), Sony SRS-XB43 (IPX7) |
| Máy ảnh | IPX4 - IPX8 | Chống tia nước bắn từ mọi hướng (IPX4); Chống nước ngâm trong nước ở độ sâu 10 mét trong 2 giờ (IPX8) | Fujifilm X-T30 II (IPX4), Olympus OM-D E-M5 Mark III (IPX1) |
8.6 Cách yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số IP là gì?
- Chất liệu vỏ thiết bị: Các vật liệu như kim loại, nhựa cứng, cao su và silicone thường có khả năng chống bụi bẩn và nước tốt hơn so với các vật liệu như vải, da và giấy.
- Cấu tạo gioăng và ron chống thấm: Gioăng và ron chống thấm được sử dụng để bịt kín các khe hở và mối nối giữa các bộ phận của thiết bị, ngăn chặn bụi bẩn và nước xâm nhập.
- Quy trình lắp ráp và sản xuất thiết bị ảnh hưởng đến độ khít của các bộ phận và hiệu quả hoạt động của gioăng và ron chống thấm.
- Điều kiện sử dụng thiết bị: Theo thời gian, gioăng và ron chống thấm có thể bị lão hóa và mất khả năng chống thấm
IP chống nước là yếu tố cực kỳ quan trọng khi lựa chọn đèn chiếu sáng, thiết bị điện hoặc đồ dùng ngoài trời. Việc hiểu rõ chỉ số IP là gì, tiêu chuẩn IP là gì, hay cấp bảo vệ IP cụ thể sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác, tiết kiệm chi phí bảo trì, và quan trọng hơn – đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Hãy luôn kiểm tra kỹ bảng tiêu chuẩn IP trước khi chọn mua sản phẩm. Nhớ rằng, một thiết bị có chỉ số IP cao sẽ đồng nghĩa với khả năng bảo vệ tốt hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, khắc nghiệt.
Tham khảo thêm:
- Độ hoàn màu là gì
- LED là gì? Chức năng của bóng đèn LED
- Quang thông là gì? Giải đáp 99+ câu hỏi về quang thông
- Lumen là gì? Ansi lumen là gì? 2 chỉ số bắt buộc phải biết khi mua đèn LED
Từ khóa » Chỉ Số Ip Của đèn Là Gì
-
CHỈ SỐ IP LÀ GÌ? CÁCH XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ IP CỦA ĐÈN - MPE
-
Chỉ Số IP Là Gì? 19 Thông Tin Quan Trọng Nhất Về Tiêu Chuẩn Chống ...
-
Chỉ Số IP Là Gì? Bảng Xếp Loại Tiêu Chuẩn IP Trong Hệ Thống âm Thanh
-
Chỉ Số IP Là Gì? - NVC Lighting Việt Nam - Tư Vấn Kỹ Thuật
-
Ý Nghĩa Của Chỉ Số Cấp Bảo Vệ IP Là Gì? - Đèn LED
-
Chỉ Số Ip Là Gì? Tìm Hiểu Các Tiêu Chuẩn Ip Của Đèn Led
-
Chỉ Số IP Của Đèn LED Có Ý Nghĩa Gì?
-
Tìm Hiểu Về Chỉ Số IP Chống Bụi/chống Nước - GivaSolar
-
Chỉ Số IP Của Đèn Là Gì? Ý Nghĩa Chỉ Số IP - Daxinco
-
Chỉ Số IP Là Gì – Tư Vấn Kỹ Thuật - Hoàng Phát Lighting
-
Chỉ Số Ip Là Gì? Tiêu Chuẩn IP65 IP66 IP67 - NC Lighting
-
Ý Nghĩa Của Chỉ Số IP đèn Led Là Gì? - Fawookidi
-
Chỉ Số IP Là Gì? Ý Nghĩa Của Chỉ Số IP Trong đời Sống
-
Chỉ Số IP Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Xác định Chỉ Số IP đèn LED