Chia Động Từ: OCCUR
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Occur
Email
| Cách chia động từ occur rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ occur ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: OCCUR
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to occur | occurring | occurred |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | occur | occur | occurs | occur | occur | occur |
| Hiện tại tiếp diễn | am occurring | are occurring | is occurring | are occurring | are occurring | are occurring |
| Quá khứ đơn | occurred | occurred | occurred | occurred | occurred | occurred |
| Quá khứ tiếp diễn | was occurring | were occurring | was occurring | were occurring | were occurring | were occurring |
| Hiện tại hoàn thành | have occurred | have occurred | has occurred | have occurred | have occurred | have occurred |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been occurring | have been occurring | has been occurring | have been occurring | have been occurring | have been occurring |
| Quá khứ hoàn thành | had occurred | had occurred | had occurred | had occurred | had occurred | had occurred |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been occurring | had been occurring | had been occurring | had been occurring | had been occurring | had been occurring |
| Tương Lai | will occur | will occur | will occur | will occur | will occur | will occur |
| TL Tiếp Diễn | will be occurring | will be occurring | will be occurring | will be occurring | will be occurring | will be occurring |
| Tương Lai hoàn thành | will have occurred | will have occurred | will have occurred | will have occurred | will have occurred | will have occurred |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been occurring | will have been occurring | will have been occurring | will have been occurring | will have been occurring | will have been occurring |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would occur | would occur | would occur | would occur | would occur | would occur |
| Conditional Perfect | would have occurred | would have occurred | would have occurred | would have occurred | would have occurred | would have occurred |
| Conditional Present Progressive | would be occurring | would be occurring | would be occurring | would be occurring | would be occurring | would be occurring |
| Conditional Perfect Progressive | would have been occurring | would have been occurring | would have been occurring | would have been occurring | would have been occurring | would have been occurring |
| Present Subjunctive | occur | occur | occur | occur | occur | occur |
| Past Subjunctive | occurred | occurred | occurred | occurred | occurred | occurred |
| Past Perfect Subjunctive | had occurred | had occurred | had occurred | had occurred | had occurred | had occurred |
| Imperative | occur | Let′s occur | occur | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Các Từ Loại Của Occur
-
Ý Nghĩa Của Occur Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Occur - Từ điển Anh - Việt
-
"OCCUR": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng ... - StudyTiengAnh
-
"OCCUR": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Occur" | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'occur' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Occur - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Occur Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Chia động Từ Của động Từ để OCCUR
-
OCCUR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Occurs Là Gì ? Nghĩa Của Từ Occurred Trong Tiếng Việt Nghĩa Của ...
-
Phân Biệt Occur, Happen & Take Place - IELTSDANANG.VN
-
Cách Phân Biệt Happen, Occur Là Gì, Nghĩa Của Từ Occur