Chia động Từ "to Pay" - Chia động Từ Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
- id Bahasa Indonesia
- cn 汉语
- cs Česky
- da Dansk
- de Deutsch
- el Ελληνικά
- en English
- es Español
- fr Français
- it Italiano
- ja 日本語
- ko 한국어
- hu Magyar
- nl Nederlands
- no Norsk
- pl Polski
- pt Português
- ro Română
- ru Русский
- fi Suomi
- sv Svenska
- th ไทย
- tr Türkçe
- vi Tiếng Việt
- Tiếng Việtkeyboard_arrow_up
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Anhkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ba Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Bồ Đào Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đan Mạchkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đứckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hà Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hànkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hy Lạpkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hungarykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Indonesiakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Na Uykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Ngakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Nhậtkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phần Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phápkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Rumanikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Séckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tây Ban Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tháikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thụy Điểnkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Trungkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ýkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tất cả trò chơi
- Word History
- Word Heist
- MonoRead
- Treo Cổ
- Đố vui
tieng-anhChia từ "to pay"
Infinitive tieng-anh- to pay
- paid
- paid
Chia động từ "to pay"
Indicative
Present
I pay you pay he/she/it pays we pay you pay they payPresent continuous
I am paying you are paying he/she/it is paying we are paying you are paying they are payingSimple past
I paid you paid he/she/it paid we paid you paid they paidPast continuous
I was paying you were paying he/she/it was paying we were paying you were paying they were payingPresent perfect
I have paid you have paid he/she/it has paid we have paid you have paid they have paidPresent perfect continuous
I have been paying you have been paying he/she/it has been paying we have been paying you have been paying they have been payingPast perfect
I had paid you had paid he/she/it had paid we had paid you had paid they had paidPast perfect continuous
I had been paying you had been paying he/she/it had been paying we had been paying you had been paying they had been payingFuture
I will pay you will pay he/she/it will pay we will pay you will pay they will payFuture continuous
I will be paying you will be paying he/she/it will be paying we will be paying you will be paying they will be payingFuture perfect
I will have paid you will have paid he/she/it will have paid we will have paid you will have paid they will have paidFuture perfect continuous
I will have been paying you will have been paying he/she/it will have been paying we will have been paying you will have been paying they will have been payingConditional
Conditional present
I would pay you would pay he/she/it would pay we would pay you would pay they would payConditional present progressive
I would be paying you would be paying he/she/it would be paying we would be paying you would be paying they would be payingConditional perfect
I would have paid you would have paid he/she/it would have paid we would have paid you would have paid they would have paidConditional perfect progressive
I would have been paying you would have been paying he/she/it would have been paying we would have been paying you would have been paying they would have been payingSubjunctive
Present subjunctive
I pay you pay he/she/it pay we pay you pay they payPast subjunctive
I paid you paid he/she/it paid we paid you paid they paidPast perfect subjunctive
I had paid you had paid he/she/it had paid we had paid you had paid they had paidImperative
Imperative
you pay we Let´s pay you payParticiple
Present participle
payingPast participle
paidPopular Anh verbs
Find out the most frequently used verbs in Anh.
- to be
- to have
- to do
- to say
- to love
- to eat
- to make
- to like
- to tell
- to drive
- Người dich
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Đố vui
- Trò chơi
- Cụm từ & mẫu câu
- Ưu đãi đăng ký
- Về bab.la
- Liên hệ
- Quảng cáo
Tại sao phải đăng ký?
Tận hưởng trải nghiệm nâng cao!
- Truy cập tất cả các từ điển miễn phí
- Duyệt toàn bộ trang web bằng bất kỳ ngôn ngữ nào trong số 24 ngôn ngữ
- Công cụ dịch với dung lượng bổ sung
Từ khóa » đọng Từ Pay
-
Chia Động Từ: PAY
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Pay - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) PAY
-
Động Từ Bất Qui Tắc Pay Trong Tiếng Anh
-
Pay - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Dùng động Từ "pay" Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Ý Nghĩa Của Pay Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng PAY Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Pay - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Pay - Linh Vũ English
-
Pay đi Với Giới Từ Gì? Bài Tập Với Pay + Giới Từ
-
Phân Từ 2 Của Pay Trong Tiếng Anh, Động Từ Bất Quy Tắc
-
Talk Class - CỤM ĐỘNG TỪ VỚI PAY Pay – /peɪ/ Có Nghĩa Là...
-
Nghĩa Của Từ Pay, Từ Pay Là Gì? (từ điển Anh-Việt)