Chia động Từ "to Write" - Chia động Từ Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
- id Bahasa Indonesia
- cn 汉语
- cs Česky
- da Dansk
- de Deutsch
- el Ελληνικά
- en English
- es Español
- fr Français
- it Italiano
- ja 日本語
- ko 한국어
- hu Magyar
- nl Nederlands
- no Norsk
- pl Polski
- pt Português
- ro Română
- ru Русский
- fi Suomi
- sv Svenska
- th ไทย
- tr Türkçe
- vi Tiếng Việt
- Tiếng Việtkeyboard_arrow_up
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Anhkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ba Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Bồ Đào Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đan Mạchkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đứckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hà Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hànkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hy Lạpkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hungarykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Indonesiakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Na Uykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Ngakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Nhậtkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phần Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phápkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Rumanikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Séckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tây Ban Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tháikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thụy Điểnkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Trungkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ýkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tất cả trò chơi
- Word History
- Word Heist
- MonoRead
- Treo Cổ
- Đố vui
tieng-anhChia từ "to write"
Infinitive tieng-anh- to write
- wrote
- written
Chia động từ "to write"
Indicative
Present
I write you write he/she/it writes we write you write they writePresent continuous
I am writing you are writing he/she/it is writing we are writing you are writing they are writingSimple past
I wrote you wrote he/she/it wrote we wrote you wrote they wrotePast continuous
I was writing you were writing he/she/it was writing we were writing you were writing they were writingPresent perfect
I have written you have written he/she/it has written we have written you have written they have writtenPresent perfect continuous
I have been writing you have been writing he/she/it has been writing we have been writing you have been writing they have been writingPast perfect
I had written you had written he/she/it had written we had written you had written they had writtenPast perfect continuous
I had been writing you had been writing he/she/it had been writing we had been writing you had been writing they had been writingFuture
I will write you will write he/she/it will write we will write you will write they will writeFuture continuous
I will be writing you will be writing he/she/it will be writing we will be writing you will be writing they will be writingFuture perfect
I will have written you will have written he/she/it will have written we will have written you will have written they will have writtenFuture perfect continuous
I will have been writing you will have been writing he/she/it will have been writing we will have been writing you will have been writing they will have been writingConditional
Conditional present
I would write you would write he/she/it would write we would write you would write they would writeConditional present progressive
I would be writing you would be writing he/she/it would be writing we would be writing you would be writing they would be writingConditional perfect
I would have written you would have written he/she/it would have written we would have written you would have written they would have writtenConditional perfect progressive
I would have been writing you would have been writing he/she/it would have been writing we would have been writing you would have been writing they would have been writingSubjunctive
Present subjunctive
I write you write he/she/it write we write you write they writePast subjunctive
I wrote you wrote he/she/it wrote we wrote you wrote they wrotePast perfect subjunctive
I had written you had written he/she/it had written we had written you had written they had writtenImperative
Imperative
you write we Let´s write you writeParticiple
Present participle
writingPast participle
writtenPopular Anh verbs
Find out the most frequently used verbs in Anh.
- to be
- to have
- to do
- to say
- to love
- to eat
- to make
- to like
- to tell
- to drive
- Người dich
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Đố vui
- Trò chơi
- Cụm từ & mẫu câu
- Ưu đãi đăng ký
- Về bab.la
- Liên hệ
- Quảng cáo
Tại sao phải đăng ký?
Tận hưởng trải nghiệm nâng cao!
- Truy cập tất cả các từ điển miễn phí
- Duyệt toàn bộ trang web bằng bất kỳ ngôn ngữ nào trong số 24 ngôn ngữ
- Công cụ dịch với dung lượng bổ sung
Từ khóa » đông Từ Write
-
Cách Chia động Từ Write Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Write - LeeRit
-
Quá Khứ Của Từ Write Là Gì? - .vn
-
Write - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) WRITE
-
Động Từ Bất Qui Tắc Write Trong Tiếng Anh
-
Write - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Write Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Write - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Write – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Write - Linh Vũ English
-
Nghĩa Của Từ Write - Từ điển Anh - Việt
-
"WRITE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Từ Write Là Gì? - Luật Trẻ Em