Nghĩa Của Từ Write - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/rait/
Thông dụng
Nội động từ wrote, (từ cổ,nghĩa cổ) writ; written, (từ cổ,nghĩa cổ) writ
Viết
to write legibly viết rõViết thư, giao dịch thư từ
to write to someone viết thư cho người nàoViết văn, viết sách
to write for a living sống bằng nghề viết sách(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thư ký
Ngoại động từ .wrote, (từ cổ,nghĩa cổ) .writ; .written, (từ cổ,nghĩa cổ) .writ
Viết
to write a good hand viết tốt, viết đẹpViết, thảo ra, soạn
to write a novel viết một tiểu thuyết to write an account thảo một bản báo cáoĐiền vào; viết vào
to write a form điền vào một mẫu khai(nghĩa bóng) lộ ra
innocence is written on his face sự vô tội lộ rõ trên nét mặt anh taCấu trúc từ
to write back
viết thư trả lờito write down
ghi Tả, mô tả như là Viết bài chỉ trích (người nào, vở kịch...) (thương nghiệp) giảm bớt (vốn)to write for (in)
viết (báo)to write off
thảo nhanh, viết một mạch (bản tường thuật một sự kiện) Xoá bỏ ở sổ (nợ không đòi được) (quân sự) gạch tên đi (ở bảng phiên chế) two battalions were written off hai tiểu đoàn đã bị gạch tên đi Viết và gửi thư to write off for something viết thư hỏi mua cái gìto write out
chép toàn bộ, sao lại toàn bộ to write out fair chép vào bản sạch Viết to write out a cheque viết một séc to write oneself out viết hết ý, hết ý để viếtto write out
viết tường tận (một bản báo cáo); viết một bài báo về (thương nghiệp) ghi, vào (sổ) (thông tục) viết bài ca tụng tán dương Bổ sung (nhật ký...) đẻ bảo đảm tính thời gianhình thái từ
- V-ing: writing
- Past: wrote
- PP: written
Chuyên ngành
Toán & tin
ghi vào
Kỹ thuật chung
đánh máy
ghi
viết
R./W read/write đọc/viết read write head đầu đọc viết read/write cycle chu kỳ đọc/viết write a cover letter viết một thư xin việcKinh tế
bảo hiểm
ghi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
address , author , autograph , bang out , chalk * , commit , communicate , comp , compose , copy , correspond , create , dash off , draft , draw up * , drop a line , drop a note , engross , formulate , ghost , indite , ink , inscribe , jot down , knock off * , knock out * , letter , note , note down , pen , pencil , print , push a pencil , put in writing , record , reproduce , rewrite , scrawl , scribble , scribe , scriven , set down , set forth , sign , take down , tell , transcribe , turn out , typewrite , write down , write up , produce , scratch , subscribe , superscribe (write on the top or outsideof anything)phrasal verb
book , catalog , enroll , inscribe , set down , cheapen , depress , devaluate , devalue , downgrade , lower , mark down , reduceTừ trái nghĩa
verb
read Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Write »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tran Minh, Admin, Ngọc, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đông Từ Write
-
Cách Chia động Từ Write Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Write - LeeRit
-
Quá Khứ Của Từ Write Là Gì? - .vn
-
Write - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) WRITE
-
Chia động Từ "to Write" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Write Trong Tiếng Anh
-
Write - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Write Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Write - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Write – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Write - Linh Vũ English
-
"WRITE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Từ Write Là Gì? - Luật Trẻ Em