Chia động Từ Trong Ngoặc ở Thì QKĐ Hoặc HTHT
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- phamhoanghalinh

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
10
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 7
- 10 điểm
- phamhoanghalinh - 12:28:44 09/07/2021

- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- Namlun2008

- Chưa có nhóm
- Trả lời
173
- Điểm
1065
- Cảm ơn
180
- Namlun2008
- 09/07/2021

`1` Have just cycled
`->` just - thì hiện tại hoàn thành
`2` cycled
`->` last week - thì quá khứ đơn
`3` haven't writen / called
`->` thì hiện tại hoàn thành / yestersay- thì quá khứ đơn
`4` have already written
`->` already - thì hiện tại hoàn thành
`5` hit/ sank
`->` quá khứ đơn
`6` rang
`->` 10 minutes ago - thì quá khứ đơn
@ Nấm lùn 🍄
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm


- tranlinh02

- Chưa có nhóm
- Trả lời
245
- Điểm
8691
- Cảm ơn
467
- tranlinh02
- 09/07/2021

1.Have just cycled(htht)
2.cycled(Qkđ)
3.haven't writen(htht) ; called (qkđ)
4.have already written(htht)
5.hit/ sank(qkđ)
6.rang (qkđ)
~ học tốt~
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 7 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Cycle ở Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Cycle - Chia Động Từ
-
Cycle - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để CYCLE
-
Chia động Từ "to Cycle" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Chia động Từ Trong Ngoặc ở Thì Quá Khứ đơn Giản Hoặc Hiện Tại Hoàn ...
-
CYCLED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cycling Là Gì Tiếng Việt | HoiCay - Top Trend News
-
Cycle đọc Là Gì
-
Translation Of Cycle – English–Traditional Chinese Dictionary
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Past Continuous - Bài Tập Có đáp án