Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
loved
- Quá khứ và phân từ quá khứcủalove
Chia động từ
love| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to love | |||||
| Phân từ hiện tại | loving | |||||
| Phân từ quá khứ | loved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | love | love hoặc lovest¹ | loves hoặc loveth¹ | love | love | love |
| Quá khứ | loved | loved hoặc lovedst¹ | loved | loved | loved | loved |
| Tương lai | will/shall²love | will/shalllove hoặc wilt/shalt¹love | will/shalllove | will/shalllove | will/shalllove | will/shalllove |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | love | love hoặc lovest¹ | love | love | love | love |
| Quá khứ | loved | loved | loved | loved | loved | loved |
| Tương lai | weretolove hoặc shouldlove | weretolove hoặc shouldlove | weretolove hoặc shouldlove | weretolove hoặc shouldlove | weretolove hoặc shouldlove | weretolove hoặc shouldlove |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | love | — | let’s love | love | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
loved
- Thân ái; yêu quý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “loved”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Love
-
Love - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Love - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Loves - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để LOVE
-
Chia động Từ "to Love" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
PAST LOVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh Thông Dụng 2022 | KISS English
-
Thì Quá Khứ đơn: I (love)____ Him But No More. - Hoc24
-
Quá Khứ Của Họ - Truyện ( Lalu Love ) Love You Through The Time
-
De-lét Tờ Quá Khứ.Love Tương Lai - Posts | Facebook
-
95 Từ đồng Nghĩa Của Love Là Gì?