Love - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Love
Email
| Cách chia động từ love rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ love ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: LOVE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to love | loving | loved |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | love | love | loves | love | love | love |
| Hiện tại tiếp diễn | am loving | are loving | is loving | are loving | are loving | are loving |
| Quá khứ đơn | loved | loved | loved | loved | loved | loved |
| Quá khứ tiếp diễn | was loving | were loving | was loving | were loving | were loving | were loving |
| Hiện tại hoàn thành | have loved | have loved | has loved | have loved | have loved | have loved |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been loving | have been loving | has been loving | have been loving | have been loving | have been loving |
| Quá khứ hoàn thành | had loved | had loved | had loved | had loved | had loved | had loved |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been loving | had been loving | had been loving | had been loving | had been loving | had been loving |
| Tương Lai | will love | will love | will love | will love | will love | will love |
| TL Tiếp Diễn | will be loving | will be loving | will be loving | will be loving | will be loving | will be loving |
| Tương Lai hoàn thành | will have loved | will have loved | will have loved | will have loved | will have loved | will have loved |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been loving | will have been loving | will have been loving | will have been loving | will have been loving | will have been loving |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would love | would love | would love | would love | would love | would love |
| Conditional Perfect | would have loved | would have loved | would have loved | would have loved | would have loved | would have loved |
| Conditional Present Progressive | would be loving | would be loving | would be loving | would be loving | would be loving | would be loving |
| Conditional Perfect Progressive | would have been loving | would have been loving | would have been loving | would have been loving | would have been loving | would have been loving |
| Present Subjunctive | love | love | love | love | love | love |
| Past Subjunctive | loved | loved | loved | loved | loved | loved |
| Past Perfect Subjunctive | had loved | had loved | had loved | had loved | had loved | had loved |
| Imperative | love | Let′s love | love | |||
2 bình luận về “Love”
-
trung cho biết:
eff
13/12/2018 lúc 14:55 -
NGUYỄN TẤN DŨNG cho biết:
thi lop 7
15/07/2019 lúc 09:14
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Love
-
Chia động Từ
-
Love - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Loves - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để LOVE
-
Chia động Từ "to Love" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
PAST LOVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh Thông Dụng 2022 | KISS English
-
Thì Quá Khứ đơn: I (love)____ Him But No More. - Hoc24
-
Quá Khứ Của Họ - Truyện ( Lalu Love ) Love You Through The Time
-
De-lét Tờ Quá Khứ.Love Tương Lai - Posts | Facebook
-
95 Từ đồng Nghĩa Của Love Là Gì?