CHIA RẼ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHIA RẼ " in English? SNounAdjectiveVerbchia rẽ
division
bộ phậnphân chiasư đoànchia rẽhạngsự phânphân nhánhsplit
chiatáchtách raphânchẻchia ra làmphân chia thànhdivisive
chia rẽphân chiagây tranh cãigây chiadivisiveness
sự chia rẽseparation
táchsự tách biệtly thânsự chia lysự tách rờisự phân lysự phân táchchia tayphân chiacáchdivided
chiaphân chiaphân rẽseparated
riêng biệttách biệttáchriêng rẽtách rờikhác biệtchiasplintering
táchmảnh vụnchia rẽvỡvỡ vụncái dằmschisms
ly giáochia rẽsự phân lyly khaisự chia rẽdisunity
sự chia rẽchia rẽsự mất đoàn kếtsự thiếu đoàn kếttình trạng chia rẽdissensionseparative
{-}
Style/topic:
They have split Americans.Thiên Chúa đến đem chia rẽ?
Did not Jesus come to bring DIVISION?Họ cố chia rẽ chúng ta.
They try to separate us.Chia rẽ trong thế giới Arab.
Dissension in the Arab world.Cái kết chia rẽ người hâm mộ.
This ending has divided fans.Combinations with other parts of speechUsage with nounsphân rẽrẽ nhánh tín hiệu rẽngã rẽUsage with adverbsrẽ trái Usage with verbsbị chia rẽgây chia rẽrẽ phải vào bị chia rẽ thành Chia rẽ trong các gia đình.
And divide them into families.Hắn muốn chia rẽ vợ chồng mình.
He wants to separate from his wife.Như vậy, phương Tây đang bị chia rẽ.
As a result, the West is splitting.Châu Âu chia rẽ vì hạn ngạch nhập cư.
Europe is split over migrant quotas.Chúa không muốn chúng ta bị chia rẽ.
God does not want us to be separate.Nhà dòng Pháp chia rẽ trong vấn đề này.
The French were divided on the issue.Ký ức về nó tiếp tục gây chia rẽ.
His memory continued to cause dissension.Chúng ta phải chia rẽ đội hình của chúng.”.
We gotta divide up their troops.".Chính là lỗi của tôi, đã chia rẽ họ?
It's their fault we're separating them?Vì sao họ cứ cố chia rẽ tình yêu của tôi vậy?
Why did they want to separate our love?Không rõ điều gì dẫn đến sự chia rẽ.
It's unclear what led to his separation.Anh biết họ muốn đến và chia rẽ chúng ta.
I know they wanna come and separate us.Việc này sẽ gây chia rẽ trong gia đình tôi.
This would probably be split up in my family.Nó có thể đoàn kết chúng ta và cũng có thể chia rẽ chúng ta.
It can unite us and it can also separate us.Trump muốn gây ra sự chia rẽ vì lợi ích riêng của ông ấy.
Trump seeks to divide it for his own self-interest.Sợ việc tiếtlộ ra sẽ phá vỡ hoặc chia rẽ gia đình.
Fear that disclosing will disrupt or separate the family.Người Canada dường như chia rẽ về đề nghị của ông Trudeau.
Canadians appear to be divided on Trudeau's offer.Chia rẽ các dân tộc và kích động mâu thuẫn giữa các.
They divide people, and propagate conflicts between them.Chỉ có Chúa mới có thể chia rẽ những gì kết hợp hôm nay.
Only God now can separate"what he hath joined here today.".Tôi nghĩ bà đãgắn kết mọi người thay vì chia rẽ họ.
I believe in bringing people together instead of separating them.Hệ thống đang chia rẽ tình anh em là những gì mà tôi giảng chống lại.
The system that's separating brotherhood is what that I speak against.Tại sao chúng ta luôn luôn ném đá vào những gì chia rẽ chúng ta?
Why do we always throw rocks at that which separates us?Các thành viên của nhóm thường bị chia rẽ trong các chính sách của khu bảo tồn.
The groups' members have often been split on sanctuary policies.Và chúng ta có lýdo để tin là… sẽ có chia rẽ trong bọn chúng.
And we have reason to believe there's dissension among them.Display more examples
Results: 29, Time: 0.0487 ![]()
![]()
chia rachia rẽ chính trị

Vietnamese-English
chia rẽ Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Chia rẽ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
bị chia rẽare dividedis splitwere separatedrivendivisivesự chia rẽdivisionseparationdivisivenessdisunitydissensiongây chia rẽdivisivecause divisionchia rẽ chúng tadivide usseparates usdivides usđã chia rẽhas divideddividedhas splithas separatedhave dividedchia rẽ chính trịpolitical dividepolitical divisionsdivisive politicalđang chia rẽis dividingare splitare dividingis dividedđã bị chia rẽhave been dividedhas been splitdividedhas been dividedđang bị chia rẽis dividedis splitđất nước bị chia rẽdivided countrychia rẽ nội bộinternal divisionsinternally dividedWord-for-word translation
chianounchiasplitsharedivisionchiaverbdividerẽnounturnpartrẽverbtakeveerrẽadverbapart SSynonyms for Chia rẽ
phân chia riêng biệt bộ phận tách biệt division split sư đoàn riêng rẽ tách rời ly thân hạng divide sự chia ly khác biệt splinter sự phân tách chia tayTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chia Rẽ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Chia Rẽ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "chia Rẽ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Glosbe - Chia Rẽ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Chia Rẽ Bằng Tiếng Anh
-
Chia Rẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHIA RẼ CHÚNG TA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Chia Rẽ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "chia Rẽ" - Là Gì?
-
Đoàn Kết Thì Sống, Chia Rẽ Thì Chết Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì?
-
Chia Rẽ | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Một Nhà Tự Chia Rẽ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sự Chia Rẽ Nghĩa Là Gì?
-
Từ Chia Rẽ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cave - Wiktionary Tiếng Việt