Chia Rẽ | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chia rẽ Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chia rẽ Best translation match: | Vietnamese | English |
| chia rẽ | - To divide, to split the ranks of, to drive a wedge between =gây chia rẽ+to sow division |
| Vietnamese | English |
| chia rẽ | divided against ; fragmentation ; apart ; be apart ; disintegration ; dissention ; divide ; divided ; divides ; dividing itself ; dividing ; precisely ; separated themselves from ; separated ; separation ; split up ; splits ; want to split ; |
| chia rẽ | apart ; be apart ; disintegration ; dissention ; divide ; divided against ; divided ; divides ; dividing itself ; dividing ; fragmentation ; precisely ; separated themselves from ; separated ; separation ; split up ; splits ; want to split ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chia Rẽ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Chia Rẽ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "chia Rẽ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Glosbe - Chia Rẽ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Chia Rẽ Bằng Tiếng Anh
-
Chia Rẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHIA RẼ In English Translation - Tr-ex
-
CHIA RẼ CHÚNG TA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Chia Rẽ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "chia Rẽ" - Là Gì?
-
Đoàn Kết Thì Sống, Chia Rẽ Thì Chết Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì?
-
Một Nhà Tự Chia Rẽ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sự Chia Rẽ Nghĩa Là Gì?
-
Từ Chia Rẽ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cave - Wiktionary Tiếng Việt