Chia Rẽ - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chia_rẽ&oldid=1811100” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨiə˧˧ zɛʔɛ˧˥ | ʨiə˧˥ ʐɛ˧˩˨ | ʨiə˧˧ ɹɛ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨiə˧˥ ɹɛ̰˩˧ | ʨiə˧˥ ɹɛ˧˩ | ʨiə˧˥˧ ɹɛ̰˨˨ | |
Động từ
chia rẽ
- Xem chia.
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Chia Rẽ Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chia Rẽ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "chia Rẽ" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Chia Rẽ - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Chia Rẽ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của "chia Rẽ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Chia Rẽ Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Chia Rẽ Bằng Tiếng Đức
-
Top 15 Chia Rẽ Có Nghĩa Là Gì
-
Các Cụ Xưa Có Câu:... - Đại Học Công Nghiệp Hà Nội (HaUI)
-
Anh (chị) Hãy Vận Dụng Kiến Thức Trong Lịch Sử, Trong Cuộc Sống ...
-
Chia Rẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đẩy Lùi âm Mưu Xuyên Tạc, Chia Rẽ Tình Hữu Nghị
-
Bôi đen Hiện Thực, Chia Rẽ Khối đại đoàn Kết Toàn Dân Tộc
-
Giải Nghĩa: Đoàn Kết Thì Sống Chia Rẽ Thì Chết - Gõ Tiếng Việt