Chiếm Vị Trí - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chiếm vị trí" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"chiếm vị trí" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chiếm vị trí trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "chiếm vị trí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiếm Vị Trí Tiếng Anh Là Gì
-
Chiếm Vị Trí In English - Glosbe Dictionary
-
CHIẾM VỊ TRÍ THỨ HAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHIẾM VỊ TRÍ HÀNG ĐẦU TRONG SỐ CÁC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Chiếm Vị Trí Quan Trọng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Pit Vẫn Chiếm Vị Trí Số Một Vớ In English With Examples
-
"Mr.Oliver Chiếm Một Vị Trí Quan Trọng Trong Bộ Ngoại Giao" Tiếng Anh ...
-
VỊ TRÍ THỨ HAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Sắc Tộc Tại Singapore
-
XÂM CHIẾM - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chiếm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Singapore – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nho Giáo Chiếm Vị Trí độc Tôn ở Nước Ta Vào Thời Kì Nào?
-
Học Tiếng Anh Vẫn Là điều Cần Thiết (và đây Là Lý Do)