Chiến Dịch Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
campaign, banner, compaign là các bản dịch hàng đầu của "chiến dịch" thành Tiếng Anh.
chiến dịch + Thêm bản dịch Thêm chiến dịchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
campaign
nounseries of operations undertaken to achieve a set goal [..]
Anh Wilson vừa đóng góp rất lớn cho chiến dịch tranh cử của mẹ.
Mr. Wilson just made a sizeable contribution to my campaign.
en.wiktionary.org -
banner
nouncause or purpose; a campaign or movement
họ lập khẩu hiệu này, khởi xướng chiến dịch Twitter
put up this banner, started a Twitter campaign
en.wiktionary.org -
compaign
Trần Hữu Anh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- operation
- program
- crusade
- movement
- shew
- shewn
- show
- shown
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiến dịch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chiến dịch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiến Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "chiến Dịch" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Chiến Dịch In English - Glosbe Dictionary
-
CHIẾN DỊCH - Translation In English
-
Chiến Dịch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'chiến Dịch' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CHIẾN DỊCH LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHIẾN DỊCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chiến Dịch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chiến Dịch' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Thông Dụng Nhất
-
Thảo Luận:Hoạt động Quân Sự – Wikipedia Tiếng Việt
-
CAMPAIGN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Chiến Dịch Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe