Chiều Dọc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chiều dọc Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chiều dọc Probably related with: | Vietnamese | English |
| chiều dọc | the vertical ; vertical ; vertically ; |
| chiều dọc | the vertical ; vertical ; vertically ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chiều Ngang Và Chiều Dọc Trong Tiếng Anh
-
Theo Chiều Ngang Và Chiều Dọc - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Chiều Ngang" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
• Chiều Ngang, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Width | Glosbe
-
Nghĩa Của "chiều Ngang" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Chiều Ngang Bằng Tiếng Anh
-
Chiều Dọc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Chiều Ngang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHIỀU NGANG - Translation In English
-
Liên Kết Theo Chiều Dọc (Vertical Integration) Là Gì? Ưu điểm Và ...
-
Tìm Hiểu Chiều Dài Chiều Rộng Là Gì (khác Nhau-Chiều Ngang ... - Taytou
-
Chiều Ngang Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Chiều Ngang | Kinh-nghiệ - Năm 2022
-
Nghĩa Của Từ : Horizontal | Vietnamese Translation