• Chiều Ngang, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Width | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chiều ngang" thành Tiếng Anh
width là bản dịch của "chiều ngang" thành Tiếng Anh.
chiều ngang + Thêm bản dịch Thêm chiều ngangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
width
nounhorizontal dimension of an entity
Chuôi kiếm gần bằng chiều ngang của lưỡi kiếm...
The tang is nearly the width of the blade.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiều ngang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chiều ngang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiều Ngang Và Chiều Dọc Trong Tiếng Anh
-
Theo Chiều Ngang Và Chiều Dọc - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Chiều Ngang" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Nghĩa Của "chiều Ngang" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Chiều Ngang Bằng Tiếng Anh
-
Chiều Dọc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Chiều Ngang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHIỀU NGANG - Translation In English
-
Liên Kết Theo Chiều Dọc (Vertical Integration) Là Gì? Ưu điểm Và ...
-
Chiều Dọc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tìm Hiểu Chiều Dài Chiều Rộng Là Gì (khác Nhau-Chiều Ngang ... - Taytou
-
Chiều Ngang Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Chiều Ngang | Kinh-nghiệ - Năm 2022
-
Nghĩa Của Từ : Horizontal | Vietnamese Translation