Chim đại Bàng Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số

Nga Việt Việt Nga

Bạn đang chọn từ điển Việt Nga, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nga Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chim đại bàng tiếng Nga?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chim đại bàng trong tiếng Nga. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chim đại bàng tiếng Nga nghĩa là gì.

phát âm chim đại bàng tiếng Nga Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
chim đại bàng
  • орёл
  • орел
  • птица рух
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của chim đại bàng trong tiếng Nga

    chim đại bàng: орёл, орел, птица рух,

    Đây là cách dùng chim đại bàng tiếng Nga. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nga chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chim đại bàng trong tiếng Nga là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới chim đại bàng

    • epictetus tiếng Nga là gì?
    • thủ cựu tiếng Nga là gì?
    • tiếng động tiếng Nga là gì?
    • cây mộc lan tiếng Nga là gì?
    • nông tiếng Nga là gì?

    Từ khóa » đại Bàng đọc Tiếng Anh Là Gì