đại Bàng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
eagle, eagle là các bản dịch hàng đầu của "đại bàng" thành Tiếng Anh.
đại bàng noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm đại bàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eagle
nounany of several large carnivorous birds in the family Accipitridae
Gửi đại bàng ra ngoài Thành hằng đêm.
Send your eagle above the Wall every night.
en.wiktionary2016 -
eagle
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đại bàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đại bàng + Thêm bản dịch Thêm Đại bàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eagle
verb nounlarge carnivore bird
Đại bàng và vòng tròn, biểu tượng bí mật của sách Tổng thổng.
The eagle and the scroll, the secret symbol in the President's Book.
wikidata
Bản dịch "đại bàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đại Bàng đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Đại Bàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - Visadep
-
Chim đại Bàng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh - Việt - StudyTiengAnh
-
Top 14 đại Bàng Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
ĐẠI BÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Chim Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki
-
Top 9 Con Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki
-
Thảo Luận:Đại Bàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
"đại Bàng" Là Gì? Nghĩa Của Từ đại Bàng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Chim đại Bàng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chim đại Bàng Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
-
Tên động Vật Bằng Tiếng Anh Và Cách Phát âm Chúng - Learn Wordly
-
Ý Nghĩa Của Eagle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary