Chín Mươi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chín mươi" thành Tiếng Anh
ninety là bản dịch của "chín mươi" thành Tiếng Anh.
chín mươi + Thêm bản dịch Thêm chín mươiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ninety
numeral90
Còn khoảng chín mươi giây trước khi con tàu hoàn tất.
About ninety seconds before this thing is complete.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chín mươi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chín mươi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chín Mươi Bảy Tiếng Anh Là Gì
-
CHÍN MƯƠI BẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Số Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Số Chín Mươi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Các Số Tiếng Anh
-
[PDF] Numbers Số 1. One Một 2. Two Hai 3. Three Ba 4. Four Bốn 5. Five ...
-
[Topic] 1. Số (number) - Học Các Số Trong Tiếng Anh - TiengAnhAZ
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Thông Dụng: SỐ ĐÊM, SỐ THỨ TỰ Ppt - 123doc
-
Số 97 Tiếng Anh Là Gì? Đọc Số Chín Mươi Bảy Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Bảy Mươi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Số Thứ Tự Từ 21 đến 31 » Từ Vựng » » Phần 1: Bạn Bè » Tiếng Anh ...
-
Học Số Cấp Tốc Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mươi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh