Chin Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
chin
/tʃin/
* danh từ
cằm
to be up to the chin: nước lên tới cằm
chins were wagging
(xem) wag
to hold up by the chin
ủng hộ, giúp đỡ
keep your chin up!
(thông tục) không được nản chí! không được thất vọng!
to take it on the chin
(từ lóng) thất bại
chịu khổ; chịu đau; chịu sự trừng phạt
to wag one's chin
nói huyên thiên, nói luôn mồm
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
chin
* kỹ thuật
y học:
cằm
Từ điển Anh Anh - Wordnet
chin
the protruding part of the lower jaw
Synonyms: mentum
raise oneself while hanging from one's hands until one's chin is level with the support bar
Synonyms: chin up
Similar:
kuki: Kamarupan languages spoken in western Burma and Bangladesh and easternmost India
Synonyms: Kuki-Chin



Từ liên quan- chin
- china
- chine
- chink
- chino
- chinch
- chinee
- chinky
- chintz
- chin up
- chin-up
- chinchy
- chineet
- chinese
- chingpo
- chinked
- chinkic
- chinook
- chintzy
- chinwag
- chin wag
- chin-wag
- chinaman
- chinking
- chinless
- chinovin
- chin rest
- chin-chin
- china ink
- china tea
- china-ink
- chinatown
- chinaware
- chincapin
- chinchona
- chinicine
- chinidine
- chinkapin
- chinookan
- chinstrap
- chintzily
- chin music
- chin strap
- chin-cough
- chin-strap
- china blue
- china bore
- china clay
- china jute
- china kiln
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Chín Nghĩa Là Gì
-
Chín – Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chín - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Tiếng Việt "chín" - Là Gì? - Vtudien
-
Chín Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chín Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Chín Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Chín - Từ điển Việt - MarvelVietnam
-
Giải Nghĩa Từ "chín"trong Các Câu Sau Và Cho Biết Nghĩa Chuyển ...
-
Giải Thích Nghĩa Của Từ Chín Trong Các Câu Vườn Cam Chín đỏ...
-
'chín Vàng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chín Chắn Hay Chính Chắn Là đúng Chính Tả Tiếng Việt
-
Tra Từ: 'Xanh Chín' Là Gì Mà được Dân Mạng Khen Hay Ho? - VTC News
-
Nhân Câu Hỏi Trong Một đề Thi Lớp 6 - Báo Lao Động
-
CHÍN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển