Cho đến Bây Giờ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cho đến bây giờ" thành Tiếng Anh
as yet là bản dịch của "cho đến bây giờ" thành Tiếng Anh.
cho đến bây giờ + Thêm bản dịch Thêm cho đến bây giờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
as yet
adverbThompson thú nhận: “Cho đến bây giờ chúng ta vẫn chưa hiểu rõ tại sao điều này xảy ra”.
Thompson, noting the extraordinary expansion of our cerebral cortex, admits: “As yet we have no very clear understanding of why this happened.”
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cho đến bây giờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cho đến bây giờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đến Bây Giờ Tiếng Anh Là Gì
-
Cho đến Bây Giờ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cho đến Bây Giờ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
CHO ĐẾN BÂY GIỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHO TỚI BÂY GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHO TỚI TẬN BÂY GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHO ĐẾN BÂY GIỜ - Translation In English
-
Results For Cho đến Bây Giờ Translation From Vietnamese To English
-
Cho đến Bây Giờ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Mãi đến Bây Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cho đến Bây Giờ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông - MarvelVietnam
-
CHO TỚI BÂY GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cho đến Bây Giờ In English
-
"Từ Trước Đến Nay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Cho đến Bây Giờ Trong Tiếng Anh - Tổng Hội Y Học Việt Nam
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian – Paris English Tài Liệu Tiếng Anh
-
Cho đến Bây Giờ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Cho đến Bây Giờ Trong Tiếng Anh