Results For Cho đến Bây Giờ Translation From Vietnamese To English
- API call
Translate text Text
Translate documents Doc.
Interpreter Voice
Vietnamese
cho đến bây giờ
English
Instantly translate texts, documents and voice with Lara
Translate nowHuman contributions
From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
Add a translation
Vietnamese
English
Info
Vietnamese
cho đến bây giờ
English
until now.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 4 Quality:
Vietnamese
cho đến bây giờ.
English
for now.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
cho đến tận bây giờ.
English
until now.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
nhưng cho đến bây giờ...
English
but i still often summon up nostalgic memories. ..
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
ba nơi, cho đến bây giờ.
English
three times we know of so far.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
cho đến bây giờ, là một chút.
English
a little, so far.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
anh đã giữ nó cho đến bây giờ
English
i've kept it this whole time.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
nơi anh đến bây giờ...
English
where you go now....
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
không tốt lắm... cho đến bây giờ.
English
not so great... until now.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
cho đến bây giờ, em vẫn ... là em.
English
so for now you're still you.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
- và anh phải chờ cho đến bây giờ?
English
- and you had to wait till now?
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
chưa từng nói cho ai cho đến bây giờ.
English
never told anyone till just now.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
cho đến bây giờ, vẫn chỉ có mình em.
English
there will only be you. all those stories are over for me now. there is only you.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
anh ấy sẽ đến bây giờ.
English
he'll come around.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
anh ấy khó mà đến bây giờ
English
he is not likely to come now
Last Update: 2014-07-29 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
anh trai tôi sẽ đến bây giờ.
English
my brother's gonna be here soon.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
anh không đến bây giờ sao?
English
can't you come right now?
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
cho đến bây giờ, cũng không có gì nhiều
English
so far, not a whole lot.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
mâi cho đến bây giờ, tôi không dám nghĩ tới.
English
till today i would never think of it.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality:
Vietnamese
tôi rất vui vì cho đến bây giờ bạn quan tâm nó
English
i'm glad you need it
Last Update: 2020-04-06 Usage Frequency: 1 Quality: Reference: Anonymous
Add a translation
The World's most reliable translator
Accurate text, documents and voice translation
Get Lara for freeGet a better translation with 9,510,993,984 human contributions
Users are now asking for help:
taga hila (Tagalog>English)theriyuma (English>Tamil)first time i saw you got heart (English>Nepali)سولاخ دات کام (Pakistani>English)mijeledi (Swahili>Estonian)personenbelasting (English>French)teamviewer general number (Spanish>English)working lives (English>Greek)getting hungry must eat, till next time (English>French)plata (German>Bengali)子孫における発癌作用 (Japanese>English)ressortsparket leeuwarden (Dutch>English)comment s'appellent tes parents (French>English)angelandeter (German>Swedish)công nghệ hạt nhân (Vietnamese>Korean)δημιουργικό (Greek>Polish)due to, random (English>Tagalog)杀鸡儆猴 (Chinese (Simplified)>English)etiology (English>Persian)projected (English>Lithuanian) We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OKTừ khóa » đến Bây Giờ Tiếng Anh Là Gì
-
Cho đến Bây Giờ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cho đến Bây Giờ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cho đến Bây Giờ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
CHO ĐẾN BÂY GIỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHO TỚI BÂY GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHO TỚI TẬN BÂY GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHO ĐẾN BÂY GIỜ - Translation In English
-
Cho đến Bây Giờ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Mãi đến Bây Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cho đến Bây Giờ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông - MarvelVietnam
-
CHO TỚI BÂY GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cho đến Bây Giờ In English
-
"Từ Trước Đến Nay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Cho đến Bây Giờ Trong Tiếng Anh - Tổng Hội Y Học Việt Nam
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian – Paris English Tài Liệu Tiếng Anh
-
Cho đến Bây Giờ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Cho đến Bây Giờ Trong Tiếng Anh