Chõ Mũi Vào Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chõ mũi vào" thành Tiếng Anh
snoop là bản dịch của "chõ mũi vào" thành Tiếng Anh.
chõ mũi vào + Thêm bản dịch Thêm chõ mũi vàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
snoop
verb nounCô không nên chõ mũi vào mọi chuyện người khác.
Besides, you really shouldn't snoop around out there.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chõ mũi vào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chõ mũi vào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xía Mũi Tiếng Anh
-
Chõ Mũi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đừng Nhúng Mũi Vào Việc... - Học Tiếng Anh Là Phải Nói được
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Nose Và Ear - Dịch Thuật Lightway
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chõ Mũi Vào' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
XÌ MŨI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XÍA VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Câu đặc Biệt | HelloChao
-
XÌ MŨI - Translation In English
-
XÍA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XÌ MŨI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nose đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nose' Trong Từ điển Lạc Việt