XÍA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

XÍA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từxíabuttedmôngmẩuđíttànhúccáiđầu

Ví dụ về việc sử dụng Xía trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Xía mũi vào mọi chuyện phỏng?Stick your nose into everything?Một bà già như ta không nên xía vào.An old woman like myself shouldn't butt in.Sư thầy thích xía mũi vào chuyện hàng xóm.Bade meddle nose into things like neighbors.Mọi thứ tốt hơn trước khi ả ta xía mũi vào.Everything had been good before he put his nose in.Tao chẳng muốn ai xía vào việc của chúng ta.I don't want some kid poking into our business.Về việc:Hy vọng cô không nghĩ tôi đang xía vào.Chattering I hope you don't think that I'm butting in here.Và một lần nữa, tôi không có ý xía vào công việc của ông.Again, I don't mean to get on your case.Sao anh cứ thích xía mũi vào chuyện người khác?Why do they love poking their nose into others' business?Họ xía mũi vào chuyện thiên hạ rồi bị trọng thương.They stuck their noses into other people's worlds and got fatally injured.Cô nghĩ gì vậy- Tôi sẽ xía vào chuyện của cô ấy sao?What do you think- will I get into trouble over it?Tôi sẽ cảm thấy như thế nào nếu có một đám anh hùng khác xía vào và khiến tôi trở nên tồi tệ?How would I feel if a bunch of other heroes had butted in and made me look bad?Bạn ghét những ai thích xía mũi vào chuyện của bạn?Do you like it when people stick their nose in your business?Một số sinh viên và nhà phê bình cũng phản đối việc lý thuyết văn chương“ xía vào giữa người đọc và tác phẩm”.Some students and critics also protest that literary theory‘gets in between the reader and the work.'.Không cần biết chúng là ai… nếu chúng dám xía vào kế hoạch của mình, mình sẽ giết!”.Whoever they are… if they dare to interfere with my plans, then I will kill them!”.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 14, Thời gian: 0.0169 S

Từ đồng nghĩa của Xía

mông butt

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh xía English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Xía Mũi Tiếng Anh