Chocolate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ chocolate tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | chocolate (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ chocolateBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
chocolate tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chocolate trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chocolate tiếng Anh nghĩa là gì.
chocolate /'tʃɔkəlit/* danh từ- sôcôla- kẹo sôcôla- nước sôcôla- màu sôcôla* tính từ- có màu sôcôla
Thuật ngữ liên quan tới chocolate
- venturing tiếng Anh là gì?
- one-idea'd tiếng Anh là gì?
- entombments tiếng Anh là gì?
- emergency signal tiếng Anh là gì?
- slacken tiếng Anh là gì?
- devitrify tiếng Anh là gì?
- enemies tiếng Anh là gì?
- arch-enemy tiếng Anh là gì?
- subpotent tiếng Anh là gì?
- briefed tiếng Anh là gì?
- entrenching tool tiếng Anh là gì?
- news-stand tiếng Anh là gì?
- groper tiếng Anh là gì?
- haply tiếng Anh là gì?
- scrounger tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chocolate trong tiếng Anh
chocolate có nghĩa là: chocolate /'tʃɔkəlit/* danh từ- sôcôla- kẹo sôcôla- nước sôcôla- màu sôcôla* tính từ- có màu sôcôla
Đây là cách dùng chocolate tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chocolate tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
chocolate /'tʃɔkəlit/* danh từ- sôcôla- kẹo sôcôla- nước sôcôla- màu sôcôla* tính từ- có màu sôcôla
Từ khóa » Sô Cô La Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sô Cô La Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sôcôla Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
SOCOLA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHOCOLATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Chocolate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MILK CHOCOLATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Chocolate | Vietnamese Translation
-
Sô-cô-la – Wikipedia Tiếng Việt
-
"thanh Socola" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sô Cô La Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Thông Qua Cách Làm Socola Cho Ngày 14-03
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sô-cô-la' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh "sô Cô La" - Là Gì?
-
Bánh Kẹo Tiếng Anh Là Gì - Moon ESL
-
Chocolate - VnExpress
-
CHOC định Nghĩa: Sô Cô La - Chocolate - Abbreviation Finder
-
Chocolate - Wiktionary Tiếng Việt
chocolate (phát âm có thể chưa chuẩn)