Sôcôla Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sôcôla" thành Tiếng Anh

chocolate, choc là các bản dịch hàng đầu của "sôcôla" thành Tiếng Anh.

sôcôla + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chocolate

    noun Noun;Adjective adjective

    food made from ground roasted cocoa beans [..]

    Đừng nghĩ là ăn sôcôla của tôi được nghe!

    Don't you even think of eating my chocolate!

    en.wiktionary.org
  • choc

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sôcôla " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sôcôla" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • nước sôcôla chocolate water hot chocolate
  • sôcôla nóng hot chocolate
  • màu sôcôla chocolate · nigger
  • bánh sôcôla hạnh nhân brownie
  • nước sôcôla chocolate · hot chocolate
  • có màu sôcôla chocolate
  • kẹo sôcôla chocolate
  • sôcôla đen dark chocolate
xem thêm (+2) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sôcôla" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sô Cô La Trong Tiếng Anh Là Gì