Sô Cô La Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sô cô la
chocolate
kem sô cô la chocolate ice-cream
sô cô la sữa milk chocolate
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sô cô la
* noun
chocolate
Từ điển Việt Anh - VNE.
sô cô la
chocolate



Từ liên quan- sô
- sô bồ
- sô sê
- sô gai
- sô pha
- sô sát
- sô đảy
- sô diễn
- sô vanh
- sô viết
- sô cô la
- sô viết hóa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sô Cô La Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sô Cô La Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sôcôla Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
SOCOLA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHOCOLATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Chocolate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MILK CHOCOLATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Chocolate | Vietnamese Translation
-
Chocolate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sô-cô-la – Wikipedia Tiếng Việt
-
"thanh Socola" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Thông Qua Cách Làm Socola Cho Ngày 14-03
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sô-cô-la' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh "sô Cô La" - Là Gì?
-
Bánh Kẹo Tiếng Anh Là Gì - Moon ESL
-
Chocolate - VnExpress
-
CHOC định Nghĩa: Sô Cô La - Chocolate - Abbreviation Finder
-
Chocolate - Wiktionary Tiếng Việt