Chơi Bời Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chơi bời" thành Tiếng Anh
be friends, indulge in play, play at là các bản dịch hàng đầu của "chơi bời" thành Tiếng Anh.
chơi bời + Thêm bản dịch Thêm chơi bờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be friends
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
indulge in play
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
play at
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- amuse oneself
- disport
- dissolute
- divert oneself
- have a good time
- have fun
- mess around
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chơi bời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chơi bời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chơi Bời Tiếng Anh
-
CHƠI BỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chơi Bời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHƠI BỜI - Translation In English
-
CHƠI BỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHƠI BỜI In English Translation - Tr-ex
-
'chơi Bời' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"chơi Bời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chơi Bời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Definition Of Chơi Bời? - Vietnamese - English Dictionary
-
Người Làm Chơi Làm Bời Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Top 14 Chơi Bời Là Sao
-
Debauchery - Wiktionary Tiếng Việt
-
"ăn Chơi" Là Gì? Nghĩa Của Từ ăn Chơi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh