chơi bời bằng Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Tra từ 'chơi bời' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. chơi bời. to indulge in pleasure. chỉ chơi bời, không lo học to be more interested in playing than in learning. to indulge in debauchery; ...
Xem chi tiết »
chơi bời {adj.} EN. volume_up · dissolute. chơi bời phóng đãng {adj.} EN. volume_up · dissolute. More information. Translations; Similar translations ...
Xem chi tiết »
Từng chữ dịch ; verb · playplayingplayedplays ; noun · gameplayersplayergames ; adjective · gamer ; preposition · because ; is it ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "CHƠI BỜI" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "CHƠI BỜI" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ chơi bời trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @chơi bời * verb - To be friends -To indulge in play =chỉ chơi bời, không lo học+to be more interested in ...
Xem chi tiết »
Cho mình hỏi là "chơi bời" dịch sang tiếng anh thế nào? Written by Guest 6 years ago. Asked 6 years ago.
Xem chi tiết »
Định nghĩa của từ 'chơi bời' trong từ điển Lạc Việt. ... 3000 từ tiếng Anh thông dụng ... Kết quả từ 2 từ điển. Từ điển Việt - Anh. chơi bời. [chơi bời] ...
Xem chi tiết »
To be friends. To indulge in play. chỉ chơi bời, không lo học to be more interested in playing than in learning. To play at. làm chơi bời to play at working.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt - Anh: Người làm chơi làm bời tiếng Anh là gì và ví dụ, cách dùng ra sao?người làm chơi làm bời: * dtừ|- dabbler.
Xem chi tiết »
VN; chơi bời trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky; 10 dấu hiệu cho thấy chàng chỉ "yêu chơi bời” - Eva; Trắc nghiệm: Bạn yêu chơi bời hay nghiêm túc?
Xem chi tiết »
debauchery /dɪ.ˈbɔ.tʃə.ri/. Sự trác tráng, sự truỵ lạc. to turn to debauchery — chơi bời truỵ lạc. Sự cám đỗ. Sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. ... ăn chơi. verb. To indulge in dissipation, to sink in depravity, to live a debauched life, ... Chơi bời, trụy lạc.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Chơi Bời Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề chơi bời tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu