Chơi Bời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chơi bời
to indulge in pleasure
chỉ chơi bời, không lo học to be more interested in playing than in learning
to indulge in debauchery; to lead a life of debauchery; to be a playboy/debauchee
xem chơi gái
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chơi bời
* verb
To be friends
To indulge in play
chỉ chơi bời, không lo học: to be more interested in playing than in learning
To play at
làm chơi bời: to play at working
Từ điển Việt Anh - VNE.
chơi bời
to party, have a fun time



Từ liên quan- chơi
- chơi bi
- chơi cờ
- chơi họ
- chơi xỏ
- chơi ác
- chơi đĩ
- chơi bài
- chơi bẩn
- chơi bời
- chơi cho
- chơi chữ
- chơi gái
- chơi hoa
- chơi hụi
- chơi ngu
- chơi nổi
- chơi tem
- chơi vơi
- chơi xấu
- chơi đùa
- chơi đẹp
- chơi đểu
- chơi giỡn
- chơi khăm
- chơi nhau
- chơi nhảm
- chơi nhởn
- chơi rừng
- chơi thân
- chơi trèo
- chơi trội
- chơi xuân
- chơi được
- chơi lu bù
- chơi ngang
- chơi ngông
- chơi phiếm
- chơi đồ cổ
- chơi bắn bi
- chơi nghịch
- chơi bời với
- chơi hay hơn
- chơi nhạc ja
- chơi súc sắc
- chơi với lửa
- chơi bài ngửa
- chơi bập bênh
- chơi chấp năm
- chơi gian lận
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chơi Bời Nghĩa Là
-
Chơi Bời - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chơi Bời - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "chơi Bời" - Là Gì?
-
Chơi Bời Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chơi Bời Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chơi Bời Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'chơi Bời' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Chơi Bời Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chơi Bời Là Gì? định Nghĩa
-
CHƠI BỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chơi Bời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chơi Bời Là Gì - Nghĩa Của Từ Chơi Bời Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
Chơi Bời Là Gì - Nghĩa Của Từ Chơi Bời Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
Từ Điển - Từ Chơi Bời Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm - MarvelVietnam