CHỒN SƯƠNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHỒN SƯƠNG " in English? Nounchồn sương
Examples of using Chồn sương in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivessương axit Usage with verbssương mù não chống sương mù phun sương mù sương phun sương mù bao phủ khỏi sương giá MoreUsage with nounssương mù sương giá điểm sươngđèn sương mù màn sương mù sương khói giọt sươngsương muối chồn sươnglàn sương mù More
Con mèo, chó và chồn sương cắn có thể được quan sát trong 10 ngày để xem có dấu hiệu và triệu chứng của bệnh dại.
Khi cô ấy không chăm sóc mấy con thằn lằn và chồn sương cưng của mình, cô trông coi một nhóm phát triển phần mềm ở Seattle và làm ra nhiều tiền hơn bất kỳ ai trong chúng ta.Word-for-word translation
chồnnounminkweaselraschelferretfoxsươngnoundewmistfogfrostatomizationTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Chồn Sương In English
-
Glosbe - Chồn Sương In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Chồn Sương In English. Chồn Sương Meaning And Vietnamese To ...
-
Chồn Sương Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Chồn Sương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chồn Sương Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Ferret | Translation English To Vietnamese: Cambridge Dict.
-
Ferret | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Chồn Sương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Ferrets | Vietnamese Translation
-
Chồn Sương: Loài động Vật Có Vú – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki ...
-
Translation For "chồn" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Tra Từ Ferret - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Translation From Vietnamese To English With Examples