Check 'chồn sương' translations into English. Look through examples of chồn sương translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Translations in context of "CHỒN SƯƠNG" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "CHỒN SƯƠNG" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
What does Chồn sương mean in English? If you want to learn Chồn sương in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
chồn sương trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chồn sương sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. chồn sương. * dtừ. ferret. * ttừ.
Xem chi tiết »
Cho em hỏi chút "Chồn sương" nói thế nào trong tiếng anh? Written by Guest 5 years ago. Asked 5 years ago.
Xem chi tiết »
... English / Chồn sương tiếng Anh là gì? Chồn sương tiếng Anh là gì? Written By FindZon. chồn sương: * dtừ|- ferret|* ttừ|- ferrety. Rate this post ...
Xem chi tiết »
ferret translations: chồn sương. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
a type of small, weasel-like animal used to chase rabbits out of their holes. chồn sương. See also. ferret (about).
Xem chi tiết »
Chồn sương hay còn gọi là chồn Ferret (Danh pháp khoa học: Mustela putorius furo) là một loại chồn trong chi Chồn thuộc họ Chồn và bắt nguồn từ nhân nhánh ... Bị thiếu: english | Phải bao gồm: english
Xem chi tiết »
English, Vietnamese. ferret. * danh từ - dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải - (động vật học) chồn sương, chồn furô - người tìm kiếm, người mật thám
Xem chi tiết »
6 thg 3, 2022 · Chồn sương hay còn gọi là chồn Ferret (Danh pháp khoa học: Mustela putorius furo) là một loại chồn trong chi Chồn thuộc họ Chồn và bắt nguồn ...
Xem chi tiết »
Vietnamese-English Dictionary. Translation of «chồn» in English language: «mink». chồn: Select. Chồn sương · The Ferret. source.
Xem chi tiết »
ferret = /'ferit/ danh từ dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải (động vật học) chồn sương, chồn furô người tìm kiếm, người mật thám nội động từ đi săn bằng ...
Xem chi tiết »
Examples of translating «Sương» in context: ; Chồn sương. The Ferret. source. Complain. Corpus name: OpenSubtitles2018. License: not specified. References: http ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Chồn Sương In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề chồn sương in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu