Nghĩa Của Từ : Ferrets | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ferrets Probably related with:
English Vietnamese
ferrets chồn sương ;
ferrets chồn sương ;
May related with:
English Vietnamese
ferret * danh từ - dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải - (động vật học) chồn sương, chồn furô - người tìm kiếm, người mật thám * nội động từ - đi săn bằng chồn sương =to go ferreting+ đi săn bằng chồn sương - tìm kiếm, tìm bới, lục lọi * ngoại động từ - săn (thỏ) bằng chồn sương - (+ out) truy tầm (hung thủ...); khám phá (bí mật...)
ferret chồn ; chồn á ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Chồn Sương In English