Chống đối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chống đối
* đtừ
to oppose, to be hostile to; resist, protest
thực hành chuyên chính với kẻ chống đối chế độ to enforce dictatorship against those who oppose the regime
phần tử chống đối the hostile elements
* ttừ
hostile; disseident
* dtừ
opposition; resist, protest; dissident
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chống đối
To oppose, to be hostile to
thực hành chuyên chính với kẻ chống đối chế độ: to enforce dictatorship against those who oppose the regime
phần tử chống đối: the hostile elements
Từ điển Việt Anh - VNE.
chống đối
to oppose; opposition



Từ liên quan- chống
- chống bè
- chống cự
- chống gỉ
- chống mỹ
- chống án
- chống đỡ
- chống bom
- chống bụi
- chống chế
- chống cằm
- chống giữ
- chống gậy
- chống hạn
- chống hậu
- chống lao
- chống lại
- chống sét
- chống tay
- chống trả
- chống với
- chống đau
- chống đạn
- chống đối
- chống axit
- chống báng
- chống chọi
- chống chỏi
- chống cộng
- chống kiềm
- chống lệnh
- chống nhau
- chống nhậy
- chống nạng
- chống nạnh
- chống nắng
- chống pháp
- chống rung
- chống tăng
- chống viêm
- chống chếnh
- chống lại ý
- chống nhiễu
- chống virut
- chống cự lại
- chống lại ai
- chống scobut
- chống đỡ cho
- chống bực dọc
- chống cùi chỏ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Không Chống đối Tiếng Anh Là Gì
-
Chống đối«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Chống đối In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KHÔNG THỂ CHỐNG ĐỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHỐNG ĐỐI - Translation In English
-
SỰ CHỐNG ĐỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỐNG ĐỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Opposition | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Chống đối Bằng Tiếng Anh
-
Rối Loạn Thách Thức Chống đối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rối Loạn Nhân Cách Né Tránh (AVPD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Chống đối - Wiktionary Tiếng Việt