Chồng Lên Nhau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chồng lên nhau
* ttừ
overunder, superposable



Từ liên quan- chồng
- chồng con
- chồng lên
- chồng chéo
- chồng chất
- chồng tiền
- chồng đống
- chồng ngồng
- chồng chất lên
- chồng lên nhau
- chồng sắp cưới
- chồng chưa cưới
- chồng ba cái một
- chồng hoặc vợ cũ
- chồng nào vợ nấy
- chồng thành đống
- chồng chắp vợ nối
- chồng chất mãi lên
- chồng cưới vợ cheo
- chồng đông vợ đoài
- chồng đường vợ chợ
- chồng chất lên nhau
- chồng khít lên nhau
- chồng loan vợ phượng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đè Lên Nhau In English
-
đè Lên Nhau In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phần đè Lên Nhau In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐỂ CHỒNG LÊN NHAU In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ XẾP CHỒNG LÊN NHAU In English Translation - Tr-ex
-
SỰ CHỒNG LÊN NHAU - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Overlap | Vietnamese Translation
-
Xếp Chồng Lên Nhau In English
-
"chồng Lên Nhau" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xếp Chồng Lên Nhau: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Stack Up: Chồng Lên; Xếp Chồng Lên;... - Tự Học Tiếng Anh - Facebook
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đè Lên' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
OVERLAP | Cambridge English Dictionary에서의 의미
-
[PDF] Glossary Of Nautical Terms: English – Vietnamese Vietnamese
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil