Nghĩa Của Từ : Overlap | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: overlap Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: overlap Best translation match: | English | Vietnamese |
| overlap | * danh từ - sự gối lên nhau - phần đè lên nhau, phần gối lên nhau[,ouvə'læp] * ngoại động từ - lấn lên, gối lên * nội động từ - lấn lên nhau, gối lên nhau |
| English | Vietnamese |
| overlap | chồng chéo ; chồng lên nhau ; có sự trùng lặp nào ; có sự trùng lặp ; đã đè lên ; đè lên nhau ; |
| overlap | chồng chéo ; chồng lên nhau ; có sự trùng lặp nào ; có sự trùng lặp ; đã đè lên ; đè lên nhau ; |
| English | English |
| overlap; convergence; intersection | a representation of common ground between theories or phenomena |
| overlap; lap | a flap that lies over another part |
| English | Vietnamese |
| overlapping | * danh từ - sự chồng - độ chập; độ trùng khớp (bánh răng) |
| overlaping | - dẫm lên nhau |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đè Lên Nhau In English
-
đè Lên Nhau In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phần đè Lên Nhau In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐỂ CHỒNG LÊN NHAU In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ XẾP CHỒNG LÊN NHAU In English Translation - Tr-ex
-
SỰ CHỒNG LÊN NHAU - Translation In English
-
Xếp Chồng Lên Nhau In English
-
"chồng Lên Nhau" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xếp Chồng Lên Nhau: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Stack Up: Chồng Lên; Xếp Chồng Lên;... - Tự Học Tiếng Anh - Facebook
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đè Lên' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Chồng Lên Nhau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
OVERLAP | Cambridge English Dictionary에서의 의미
-
[PDF] Glossary Of Nautical Terms: English – Vietnamese Vietnamese
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil