• Chống Nước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Waterproof | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chống nước" thành Tiếng Anh
waterproof là bản dịch của "chống nước" thành Tiếng Anh.
chống nước + Thêm bản dịch Thêm chống nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
waterproof
adjectiveLớp lông mềm mại của chúng vẫn chưa hoàn toàn chống nước được và chúng tụm lại cùng nhau để giữ ấm.
Their downy coats aren't fully waterproof yet and they cluster together for warmth.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chống nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chống nước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chống Nước Tiếng Anh Là Gì
-
CHỐNG NƯỚC - Translation In English
-
CHỐNG NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỐNG NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chống Nước In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"chống Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chống Thấm Trong Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Một Số Sản Phẩm Liên ...
-
Từ điển Việt Anh "chống Nước" - Là Gì?
-
“Chống Thấm” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
Waterproof Và WR 50M Là Gì? Các Chuẩn Chống Nước Trên đồng Hồ ...
-
Nghĩa Của Từ : Waterproof | Vietnamese Translation
-
Độ Chịu Nước Của Đồng Hồ ( Water Resist Là Gì ? 5 Cấp Độ ...
-
Waterproof Là Gì, Nghĩa Của Từ Waterproof | Từ điển Anh
-
Waterproof - Từ điển Số
-
Ổ Cắm Chống Nước Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch